Nghĩa của từ bull trong tiếng Việt
bull trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bull
US /bʊl/
UK /bʊl/
Danh từ
1.
2.
người đàn ông to lớn, người khổng lồ
a large, powerfully built man
Ví dụ:
•
He was a big bull of a man, with broad shoulders.
Anh ta là một người đàn ông to lớn như bò mộng, với bờ vai rộng.
•
The bouncer was a real bull, intimidating everyone at the door.
Người bảo vệ là một con bò mộng thực sự, đe dọa mọi người ở cửa.
3.
sắc lệnh của giáo hoàng, sắc lệnh
a papal edict
Ví dụ:
•
The Pope issued a bull on religious freedom.
Giáo hoàng ban hành một sắc lệnh về tự do tôn giáo.
•
Historically, a bull was sealed with a lead seal.
Trong lịch sử, một sắc lệnh được niêm phong bằng con dấu chì.