Nghĩa của từ shove trong tiếng Việt

shove trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

shove

US /ʃʌv/
UK /ʃʌv/
"shove" picture

Động từ

xô đẩy, nhét, đẩy mạnh

to push someone or something roughly or with force

Ví dụ:
The crowd began to shove to get closer to the stage.
Đám đông bắt đầu xô đẩy để tiến gần hơn đến sân khấu.
Just shove the suitcase under the bed.
Cứ nhét chiếc vali xuống dưới gầm giường đi.

Danh từ

cú đẩy, sự xô đẩy

a strong or rough push

Ví dụ:
He gave the door a hard shove to open it.
Anh ấy đã đẩy mạnh cánh cửa để mở nó ra.
The argument ended with a shove.
Cuộc tranh cãi kết thúc bằng một cú đẩy.