Nghĩa của từ edict trong tiếng Việt
edict trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
edict
US /ˈiː.dɪkt/
UK /ˈiː.dɪkt/
Danh từ
sắc lệnh, chiếu chỉ, lệnh
an official order or proclamation issued by a person in authority
Ví dụ:
•
The king issued an edict banning all public gatherings.
Nhà vua ban hành một sắc lệnh cấm tất cả các cuộc tụ tập công cộng.
•
The new edict from the government will affect many businesses.
Sắc lệnh mới từ chính phủ sẽ ảnh hưởng đến nhiều doanh nghiệp.