Nghĩa của từ all-around trong tiếng Việt

all-around trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

all-around

US /ˌɔːl əˈraʊnd/
UK /ˌɔːl əˈraʊnd/
"all-around" picture

Tính từ

toàn diện, đa năng

versatile; having many skills or abilities

Ví dụ:
She's an all-around athlete, excelling in many sports.
Cô ấy là một vận động viên toàn diện, xuất sắc trong nhiều môn thể thao.
He's an all-around good guy, always willing to help.
Anh ấy là một người tốt toàn diện, luôn sẵn lòng giúp đỡ.

Trạng từ

toàn diện, về mọi mặt

in every way; in all respects

Ví dụ:
The team performed well all-around this season.
Đội đã thi đấu tốt toàn diện trong mùa giải này.
It was an all-around successful event.
Đó là một sự kiện thành công toàn diện.