Nghĩa của từ multifaceted trong tiếng Việt
multifaceted trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
multifaceted
US /ˌmʌl.tiˈfæs.ɪ.t̬ɪd/
UK /ˌmʌl.tiˈfæs.ɪ.tɪd/
Tính từ
đa diện, nhiều mặt
having many different aspects or features
Ví dụ:
•
Her job is incredibly multifaceted, involving research, teaching, and administration.
Công việc của cô ấy vô cùng đa diện, bao gồm nghiên cứu, giảng dạy và quản lý.
•
The problem has a multifaceted nature, requiring various approaches to solve it.
Vấn đề có tính chất đa diện, đòi hỏi nhiều cách tiếp cận khác nhau để giải quyết.