Nghĩa của từ comprehensively trong tiếng Việt

comprehensively trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

comprehensively

US /ˌkɑːm.prəˈhen.sɪv.li/
UK /ˌkɒm.prɪˈhen.sɪv.li/

Trạng từ

một cách toàn diện, đầy đủ, thấu đáo

in a complete or thorough way

Ví dụ:
The report covered the topic comprehensively.
Báo cáo đã đề cập đến chủ đề một cách toàn diện.
We need to address this issue comprehensively.
Chúng ta cần giải quyết vấn đề này một cách toàn diện.