Bộ từ vựng Thơ trong bộ Văn học: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thơ' trong bộ 'Văn học' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) nhịp điệu, nhịp, phách, ngữ điệu
Ví dụ:
He delivered his words in slow, measured cadences.
Ông ấy nói những lời của mình với nhịp điệu chậm rãi, đều đặn.
(noun) sự ngắt giọng, điểm ngắt giọng, sự ngắt nghỉ
Ví dụ:
an unaccountable caesura
một sự ngắt nghỉ không thể giải thích được
(noun) khổ thơ, đoạn
Ví dụ:
We examine canto 12, Book IV of Spenser's "Faerie Queen".
Chúng ta hãy xem xét khổ thơ thứ 12.
(noun) vần điệu, bài đồng dao, việc gieo vần;
(verb) ghép vần, làm cho có vần
Ví dụ:
Can you think of a rhyme for ‘beauty’?
Bạn có thể nghĩ ra một vần điệu cho từ 'vẻ đẹp' không?
(noun) câu thơ vắt dòng
Ví dụ:
He uses enjambement less than many poets.
Ông ấy sử dụng câu thơ vắt dòng ít hơn nhiều nhà thơ khác.
(noun) chân, bàn chân, bệ phía dưới;
(verb) thanh toán, trả tiền
Ví dụ:
I've got a blister on my left foot.
Tôi bị phồng rộp ở bàn chân trái.
(noun) thể thơ anh hùng song cú
Ví dụ:
Pope became well-known as a satirical poet and a master of the heroic couplet.
Pope trở nên nổi tiếng là một nhà thơ châm biếm và là bậc thầy của thể thơ anh hùng song cú.
(noun) thể thơ sáu âm tiết
Ví dụ:
In this Ode, Horace extolls in hexameter the virtue of his patron.
Trong bài thơ này, Horace ca ngợi đức hạnh của người bảo trợ mình bằng thể thơ sáu âm tiết.
(adjective) (thuộc) thể thơ iambic
Ví dụ:
Most of Shakespeare's verse is written in iambic pentameter (= rhythm with each line made of five iambic pairs).
Phần lớn thơ của Shakespeare được viết theo thể thơ iambic pentameter (= nhịp điệu với mỗi dòng được tạo thành từ năm cặp iambic).
(noun) nhịp thơ iambơ (hai âm tiết, một ngắn một dài)
Ví dụ:
An iamb is a metrical foot used in various types of poetry.
Nhịp thơ iambơ là một nhịp điệu được sử dụng trong nhiều loại thơ khác nhau.
(noun) vạch đường, hàng, ranh giới;
(verb) xếp hàng, lót
Ví dụ:
A row of closely spaced dots will look like a continuous line.
Một hàng các chấm có khoảng cách gần nhau sẽ trông giống như một đường liên tục.
(noun) dấu ngắt dòng
Ví dụ:
It wasn't the end of the paragraph, only a line break.
Không phải là kết thúc của đoạn văn, chỉ là ngắt dòng.
(noun) thơ năm âm tiết
Ví dụ:
It is a pentameter with iambic rhythm.
Đây là một thơ năm âm tiết với nhịp iambic.
(noun) ngôn điệu, phép làm thơ
Ví dụ:
Prosody refers to the patterns of rhythm, intonation, and stress of the voice.
Ngôn điệu đề cập đến các mẫu nhịp điệu, ngữ điệu và trọng âm của giọng nói.
(noun) thơ bốn câu, thơ tứ tuyệt
Ví dụ:
A quatrain is a type of stanza, or a complete poem, consisting of four lines.
Thơ bốn câu là một loại khổ thơ, hoặc một bài thơ hoàn chỉnh, gồm bốn dòng.
(noun) điệp khúc;
(verb) kiềm chế, dằn lại, cố nhịn
Ví dụ:
The choir's sopranos took up the refrain.
Các giọng nữ cao của dàn hợp xướng tiếp tục điệp khúc.
(noun) khổ thơ
Ví dụ:
On the other hand, poem 79 has 47 lines, divided into four stanzas.
Mặt khác, bài thơ 79 có 47 dòng, chia thành bốn khổ thơ.
(noun) đoạn thơ
Ví dụ:
Strophe sometimes refers to an irregular set of lines, as opposed to regular, rhymed stanzas.
Đôi khi, đoạn thơ đề cập đến một tập hợp các dòng không đều, trái ngược với các khổ thơ có vần điệu đều đặn.
(noun) nhịp trochee
Ví dụ:
A trochee is a two-syllable metrical pattern in poetry in which a stressed syllable is followed by an unstressed syllable.
Nhịp trochee là một mẫu nhịp điệu hai âm tiết trong thơ trong đó một âm tiết nhấn mạnh được theo sau bởi một âm tiết không nhấn mạnh.
(noun) giọng, trọng âm, dấu trọng âm;
(verb) nhấn mạnh
Ví dụ:
a strong American accent
giọng Mỹ mạnh mẽ