Nghĩa của từ caesura trong tiếng Việt
caesura trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
caesura
US /səˈzʊr.ə/
UK /sɪˈzjʊə.rə/
Danh từ
ngắt nhịp, khoảng dừng
a break between words within a metrical foot
Ví dụ:
•
The poet used a caesura to create a dramatic pause in the line.
Nhà thơ đã sử dụng một ngắt nhịp để tạo ra một khoảng dừng đầy kịch tính trong câu thơ.
•
The musical piece featured a distinct caesura before the final movement.
Bản nhạc có một ngắt nhịp rõ rệt trước chương cuối.
Từ đồng nghĩa: