Nghĩa của từ iambic trong tiếng Việt

iambic trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

iambic

US /aɪˈæm.bɪk/
UK /aɪˈæm.bɪk/
"iambic" picture

Tính từ

iambic

relating to or consisting of iambs

Ví dụ:
Shakespeare often wrote in iambic pentameter.
Shakespeare thường viết bằng thơ ngũ âm iambic.
The poem had a distinct iambic rhythm.
Bài thơ có nhịp điệu iambic rõ rệt.