Avatar of Vocabulary Set Cân và Định lượng

Bộ từ vựng Cân và Định lượng trong bộ Chuẩn bị Thức ăn và Đồ uống: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Cân và Định lượng' trong bộ 'Chuẩn bị Thức ăn và Đồ uống' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

weight

/weɪt/

(noun) trọng lượng, sức nặng, tải trọng;

(verb) làm nặng thêm, đè nặng lên

Ví dụ:

He was at least 175 pounds in weight.

Anh ta nặng ít nhất 175 pound.

volume

/ˈvɑːl.juːm/

(noun) âm lượng, quyển, tập

Ví dụ:

A biography of George Bernard Shaw in three volumes.

Tiểu sử của George Bernard Shaw trong ba tập.

metric system

/ˈmet.rɪk ˌsɪs.təm/

(noun) hệ mét

Ví dụ:

The metric system is defined as the system of measurements to calculate the mass, distance, and volume of any object.

Hệ mét được định nghĩa là hệ thống các phép đo để tính toán khối lượng, khoảng cách và thể tích của bất kỳ vật thể nào.

liter

/ˈliː.t̬ɚ/

(noun) lít

Ví dụ:

a liter bottle of wine

một chai rượu vang 1 lít

milliliter

/ˈmɪl.əˌliː.t̬ɚ/

(noun) mi li lít, ml

Ví dụ:

Just pour in 250 milliliters of water.

Chỉ cần đổ 250 mi li lít nước vào.

gram

/ɡræm/

(noun) gam

Ví dụ:

Add 125 grams of sugar.

Thêm 125 gam đường.

kilogram

/ˈkɪl.ə.ɡræm/

(noun) ki lô gam, kg

Ví dụ:

One kilogram equals two point two pounds.

Một kg bằng hai phẩy hai pound.

fluid ounce

/ˈfluː.ɪd ˈaʊns/

(noun) ounce chất lỏng

Ví dụ:

Fluid ounces (fl oz) measure the volume of a liquid, or how much room this liquid takes up.

Ounce chất lỏng (fl oz) đo thể tích của chất lỏng hoặc lượng chất lỏng này chiếm bao nhiêu không gian.

cup

/kʌp/

(noun) tách, chén, cúp;

(verb) khum thành hình chén, ôm trong tay

Ví dụ:

a cup and saucer

chén và đĩa

pint

/paɪnt/

(noun) panh (đơn vị (đo lường) ở Anh bằng 0, 58 lít; ở Mỹ bằng 0, 473 lít)

Ví dụ:

a pint of milk

một panh sữa

quart

/kwɔːrt/

(noun) lít Anh, một phần tư gallon

Ví dụ:

A quart is so-called because it is a quarter of a gallon.

Một lít Anh được gọi như vậy vì nó bằng một phần tư gallon.

gallon

/ˈɡæl.ən/

(noun) ga-lông (đơn vị đo chất lỏng)

Ví dụ:

How much does a gallon of petrol cost?

Giá một ga-lông xăng là bao nhiêu?

density

/ˈden.sə.t̬i/

(noun) mật độ, độ dày, tỷ trọng

Ví dụ:

The area has a high population density.

Khu vực có mật độ dân cư đông đúc.

measuring cup

/ˈmeʒ.ər.ɪŋ ˌkʌp/

(noun) cốc đo lường, cốc đong

Ví dụ:

A measuring cup is a cup that is primarily used to measure the volume of liquids.

Cốc đo lường là loại cốc chủ yếu được sử dụng để đo thể tích chất lỏng.

drop

/drɑːp/

(noun) giọt, hớp, vật hình giọt nước;

(verb) rơi, thả, làm cho yếu đi, thấp xuống

Ví dụ:

The first drops of rain splashed on the ground.

Những giọt mưa đầu tiên bắn tung tóe trên mặt đất.

smidgen

/ˈsmɪdʒ.ɪn/

(noun) một chút, một tí, mẩu nhỏ

Ví dụ:

Could I have a smidgen more wine?

Tôi có thể uống thêm chút rượu vang được không?

pinch

/pɪntʃ/

(noun) nhúm, lượng nhỏ, cái véo/ kẹp;

(verb) ngắt, vấu, véo

Ví dụ:

While the tomatoes are cooking add a pinch of salt thyme.

Trong khi nấu cà chua, thêm một lượng nhỏ cỏ xạ hương.

dash

/dæʃ/

(noun) sự phóng nhanh, sự lao tới, xông tới, một chút;

(verb) lao tới, xông tới, va mạnh;

(exclamation) thật là

Ví dụ:

Oh dash! I've left my umbrella in the office.

Ôi thật là! Tôi đã để ô trong văn phòng.

scruple

/ˈskruː.pəl/

(noun) sự ngần ngại, sự đắn đo, sự lưỡng lự, sự cân nhắc

Ví dụ:

Robin Hood had no scruples about robbing the rich to give to the poor.

Robin Hood không ngần ngại cướp của người giàu để chia cho người nghèo.

gill

/ɡɪl/

(noun) mang (cá), Gin (khoảng 0.141 lít ở Anh), cô gái, bạn gái, người yêu

Ví dụ:

Like us, fish also need to take in oxygen and expel carbon dioxide in order to survive. But instead of lungs, they use gills.

Giống như chúng ta, cá cũng cần lấy oxy và thải carbon dioxide để tồn tại. Nhưng thay vì phổi, chúng sử dụng mang.

minim

/ˈmɪn.ɪm/

(noun) nốt trắng, minim (đơn vị đong chất lỏng bằng 1/6 dram)

Ví dụ:

Now the bass clarinet follows the cello after only one minim.

Giờ đây, kèn clarinet trầm theo sau đàn cello chỉ sau một nốt trắng.

ounce

/aʊns/

(noun) Ao-xơ (đơn vị đo lường), Ounce, một chút

Ví dụ:

Melt three ounces of butter in a large frying pan.

Đun chảy 3 Ounce bơ trong một chảo lớn.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu