Nghĩa của từ milliliter trong tiếng Việt
milliliter trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
milliliter
US /ˈmɪl.əˌliː.t̬ɚ/
UK /ˈmɪl.ɪˌliː.tər/
Danh từ
mililít
a metric unit of volume equal to one thousandth of a liter
Ví dụ:
•
Add 50 milliliters of water to the mixture.
Thêm 50 mililít nước vào hỗn hợp.
•
The bottle contains 200 milliliters of juice.
Chai chứa 200 mililít nước ép.
Từ đồng nghĩa: