Avatar of Vocabulary Set Lời Khuyên 1

Bộ từ vựng Lời Khuyên 1 trong bộ Quyết định: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Lời Khuyên 1' trong bộ 'Quyết định' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

act on

/ækt ɑːn/

(phrasal verb) hành động dựa trên, thực hiện, hành động chống lại

Ví dụ:

There have been concerns as to why the Board didn't act on a recommended pay raise.

Đã có những lo ngại tại sao Hội đồng quản trị không thực hiện việc tăng lương theo khuyến nghị.

admonish

/ədˈmɑː.nɪʃ/

(verb) nhắc nhở, khiển trách, la rầy

Ví dụ:

She was admonished for chewing gum in class.

Cô ấy đã bị nhắc nhở vì nhai kẹo cao su trong lớp.

advice

/ədˈvaɪs/

(noun) lời khuyên

Ví dụ:

She visited the island on her doctor's advice.

Cô ấy đến thăm hòn đảo theo lời khuyên của bác sĩ.

advice column

/ədˈvaɪs ˌkɑːl.əm/

(noun) cột tư vấn, chuyên mục tư vấn

Ví dụ:

She writes a weekly advice column about relationship problems.

Cô ấy viết một chuyên mục tư vấn hàng tuần về các vấn đề trong mối quan hệ.

advice columnist

/ədˈvaɪs ˌkɑː.ləm.nɪst/

(noun) nhà tư vấn

Ví dụ:

She is a well-known parenting advice columnist.

Cô ấy là nhà tư vấn nuôi dạy con cái nổi tiếng.

advise

/ədˈvaɪz/

(verb) khuyên bảo, cho lời khuyên, báo cho biết

Ví dụ:

I advised him to go home.

Tôi đã khuyên bảo anh ấy về nhà.

advisement

/ədˈvaɪz.mənt/

(noun) việc tư vấn

Ví dụ:

Contact Dr Gray about academic advisement.

Liên hệ với Tiến sĩ Grey về tư vấn học tập.

adviser

/ədˈvaɪ.zɚ/

(noun) cố vấn, người khuyên bảo, người chỉ bảo

Ví dụ:

She is the party's main economic adviser.

Cô ấy là cố vấn kinh tế chính của đảng.

advisory

/ədˈvaɪ.zɚ.i/

(adjective) tư vấn, cố vấn;

(noun) lời khuyên, tư vấn

Ví dụ:

She is employed by the president in an advisory capacity.

Cô ấy được tổng thống tuyển dụng với vai trò cố vấn.

aftercare

/ˈæf.tɚ.ker/

(noun) chăm sóc sau dịch vụ

Ví dụ:

When you buy one of our products you will receive details of our comprehensive aftercare package.

Khi bạn mua một trong những sản phẩm của chúng tôi, bạn sẽ nhận được thông tin chi tiết về gói chăm sóc sau dịch vụ toàn diện của chúng tôi.

assessor

/əˈses.ɚ/

(noun) viên hội thẩm, người định giá

Ví dụ:

The assessor stated that the fire damage was not as severe as the hotel's owner had claimed.

Người đánh giá cho biết thiệt hại do hỏa hoạn không nghiêm trọng như chủ khách sạn đã tuyên bố.

careline

/ˈker.laɪn/

(noun) đường dây chăm sóc

Ví dụ:

You can reach our customer careline 24 hours a day.

Bạn có thể liên hệ với đường dây chăm sóc khách hàng của chúng tôi 24 giờ một ngày.

caution

/ˈkɑː.ʃən/

(noun) sự thận trọng, người kỳ quái, cảnh cáo (bóng đá);

(verb) báo trước (cho ai đó cẩn thận)

Ví dụ:

Anyone receiving a suspect package should exercise extreme caution.

Bất kỳ ai nhận được một gói hàng đáng ngờ phải hết sức thận trọng.

cautionary

/ˈkɑː.ʃən.er.i/

(adjective) cảnh báo, cảnh cáo, báo trước

Ví dụ:

a cautionary tale about the problems of buying a computer

câu chuyện cảnh báo về các vấn đề mua máy tính

commend

/kəˈmend/

(verb) khen ngợi, ca ngợi, tuyên dương

Ví dụ:

The judge commended her on her bravery.

Giám khảo khen ngợi sự dũng cảm của cô ấy.

consult

/kənˈsʌlt/

(verb) bàn bạc, thảo luận, tư vấn

Ví dụ:

You should consult a financial advisor.

Bạn nên tham khảo ý kiến của một cố vấn tài chính.

consultancy

/kənˈsʌl.tən.si/

(noun) cơ quan/ văn phòng tư vấn, sự cố vấn, sự tư vấn

Ví dụ:

a management consultancy

tư vấn quản lý

consultant

/kənˈsʌl.tənt/

(noun) người tư vấn, cố vấn, bác sĩ cố vấn

Ví dụ:

Tom has been working as a consultant for nearly 20 years.

Tom đã làm việc với tư cách là một người tư vấn trong gần 20 năm.

counsel

/ˈkaʊn.səl/

(noun) cố vấn, sự bàn bạc, lời khuyên;

(verb) tư vấn, khuyên răn, khuyên bảo

Ví dụ:

I should have listened to my father's wise counsel, and saved some money instead of spending it all.

Lẽ ra, tôi nên nghe theo lời khuyên khôn ngoan của cha, và tiết kiệm một số tiền thay vì tiêu hết.

counseling

/ˈkaʊn.səl.ɪŋ/

(noun) tư vấn

Ví dụ:

a counseling service

một dịch vụ tư vấn

counselor

/ˈkaʊn.səl.ɚ/

(noun) cố vấn, người khuyên bảo, luật sư

Ví dụ:

The college now has a counselor to help students with both personal and work problems.

Hiện nay trường có một cố vấn để giúp đỡ sinh viên về các vấn đề cá nhân và công việc.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu