Avatar of Vocabulary Set Phân phối phim

Bộ từ vựng Phân phối phim trong bộ Sân khấu và Điện ảnh: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Phân phối phim' trong bộ 'Sân khấu và Điện ảnh' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

Blu-ray Disc

/ˈbluː.reɪ ˌdɪsk/

(noun) đĩa Blu-ray

Ví dụ:

I've bought some of my favorites on Blu-ray Disc.

Tôi đã mua một số đĩa Blu-ray yêu thích.

DVD

/ˌdiː.viːˈdiː/

(noun) đĩa DVD

Ví dụ:

I got a DVD of "Mary Poppins" for Christmas.

Tôi có một đĩa DVD "Mary Poppins" cho Giáng sinh.

trailer

/ˈtreɪ.lɚ/

(noun) đoạn giới thiệu, xe moóc, nhà di động

Ví dụ:

I saw a trailer for the new series of "Game of Thrones" last night.

Tôi đã xem một đoạn giới thiệu cho loạt phim mới "Game of Thrones" vào đêm qua.

VHS

/ˌviː.eɪtʃˈes/

(noun) băng VHS

Ví dụ:

There's a huge lacquered cabinet to my left, housing four TV screens, VHS, DVD, satellite and an integrated sound system.

Có một chiếc tủ sơn mài khổng lồ ở bên trái tôi, chứa bốn màn hình TV, băng VHS, DVD, vệ tinh và hệ thống âm thanh tích hợp.

censorship

/ˈsen.sɚ.ʃɪp/

(noun) sự kiểm duyệt, cơ quan kiểm duyệt, công tác kiểm duyệt

Ví dụ:

press censorship

kiểm duyệt báo chí

television

/ˈtel.ə.vɪʒ.ən/

(noun) tivi, vô tuyến truyền hình, đài truyền hình

Ví dụ:

the days before television

những ngày trước khi có vô tuyến truyền hình

home theater

/ˌhoʊm ˈθiː.ə.t̬ər/

(noun) phòng chiếu phim tại nhà

Ví dụ:

He want his home theater now, but don't want to spend the money.

Anh ấy muốn có phòng chiếu phim tại nhà ngay bây giờ nhưng không muốn tiêu tiền.

premiere

/prɪˈmɪr/

(noun) buổi ra mắt;

(verb) công chiếu

Ví dụ:

The world premiere of the opera will be at the Metropolitan Opera House in New York.

Buổi ra mắt thế giới của vở opera sẽ diễn ra tại Nhà hát Opera Metropolitan ở New York.

preview

/ˈpriː.vjuː/

(verb) xem trước, duyệt trước;

(noun) sự xem trước, sự duyệt trước, sự chiếu thử

Ví dụ:

There was a preview screening of the movie on Monday night.

Có một buổi chiếu thử trước của bộ phim vào tối thứ Hai.

release

/rɪˈliːs/

(noun) sự thả ra, sự giải thoát, sự phát hành;

(verb) thả, phóng thích, phát hành

Ví dụ:

A campaign by the prisoner's mother resulted in his release.

Một cuộc vận động của mẹ tù nhân đã dẫn đến việc anh ta được thả.

screening

/ˈskriː.nɪŋ/

(noun) sự sàng lọc, sự tầm soát, sự chiếu

Ví dụ:

regular screening for cervical cancer

thường xuyên tầm soát ung thư cổ tử cung

still

/stɪl/

(adverb) vẫn, vẫn còn;

(adjective) đứng yên, tĩnh mịch, phẳng lặng;

(noun) sự yên lặng, sự yên tĩnh, sự tĩnh mịch;

(verb) làm cho yên lặng, làm cho bất động, làm cho êm dịu

Ví dụ:

I can't brush your hair if you don't hold still.

Tôi không thể chải tóc cho bạn nếu bạn không giữ yên.

master

/ˈmæs.tɚ/

(noun) chủ, người kiểm soát, thạc sĩ;

(adjective) xuất sắc, ưu tú, toàn bộ;

(verb) chỉ huy, kiềm chế, điều khiển

Ví dụ:

a heart-warming story from a master storyteller

câu chuyện ấm áp từ một người kể chuyện xuất sắc

subtitle

/ˈsʌbˌtaɪ.t̬əl/

(noun) phụ đề, đề phụ (của quyển sách);

(verb) ghi phụ đề, đặt tiêu đề phụ

Ví dụ:

The Chinese movie was shown with English subtitles.

Bộ phim Trung Quốc được chiếu với phụ đề tiếng Anh.

counterprogramming

/ˈkaʊntərˌproʊɡræmɪŋ/

(noun) chương trình đối trọng

Ví dụ:

Will there be any interesting counterprogramming on Election Night?

Liệu sẽ có chương trình đối trọng thú vị nào trong Đêm Bầu Cử?

18

/ˌeɪˈtiːn/

(noun) 18

Ví dụ:

18 is a label that is given to a film to show that it can be watched legally in a cinema only by people who are at least 18 years old.

18 là nhãn được gắn cho một bộ phim để chỉ ra rằng chỉ những người từ 18 tuổi trở lên mới được phép xem phim hợp pháp tại rạp.

rating

/ˈreɪ.t̬ɪŋ/

(noun) sự đánh giá, xếp hạng, sự định giá

Ví dụ:

Advertisers are interested in ratings.

Các nhà quảng cáo quan tâm đến xếp hạng.

parental guidance

/pəˈrɛntəl ˈɡaɪdəns/

(noun) phim không phù hợp với trẻ nhỏ, phim cần có hướng dẫn của phụ huynh khi xem;

(adjective) cần có hướng dẫn của phụ huynh khi xem, không phù hợp với trẻ nhỏ

Ví dụ:

Her latest movie is rated as parental guidance.

Bộ phim mới nhất của cô ấy được xếp loại là cần có hướng dẫn của phụ huynh khi xem.

spoiler alert

/ˈspɔɪ.lər əˌlɜːrt/

(noun) cảnh báo tiết lộ nội dung

Ví dụ:

In the final episode (spoiler alert) he gets shot.

Trong tập cuối cùng (cảnh báo tiết lộ nội dung), anh ta bị bắn.

PG-13

/ˌpiː.dʒiːˈθɝː.tiːn/

(noun) phim không phù hợp cho trẻ dưới 13 tuổi;

(adjective) không phù hợp cho trẻ dưới 13 tuổi

Ví dụ:

The movie is rated PG-13.

Phim được xếp hạng không phù hợp cho trẻ dưới 13 tuổi.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu