Avatar of Vocabulary Set Sự Nghi Ngờ 1

Bộ từ vựng Sự Nghi Ngờ 1 trong bộ Chắc chắn và Nghi ngờ: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Sự Nghi Ngờ 1' trong bộ 'Chắc chắn và Nghi ngờ' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

apocryphal

/əˈpɑː.krə.fəl/

(adjective) ngụy tạo, không xác thực, giả mạo

Ví dụ:

an apocryphal story

câu chuyện ngụy tạo

a question mark hang over something

/ə ˈkwes.tʃən mɑːrk hæŋ ˈoʊ.vər ˈsʌm.θɪŋ/

(idiom) không biết chuyện gì sẽ xảy ra, nghi ngờ khả năng/ chất lượng của cái gì

Ví dụ:

A question mark hangs over the future of the company.

Không biết chuyện gì sẽ xảy ra với tương lai của công ty.

arguable

/ˈɑːrɡ.ju.ə.bəl/

(adjective) có thể tranh cãi, đáng tranh cãi

Ví dụ:

It is arguable which way is quicker.

Có thể tranh cãi rằng cách nào nhanh hơn.

confusion

/kənˈfjuː.ʒən/

(noun) sự hỗn loạn, sự bối rối, sự nhầm lẫn

Ví dụ:

There seems to be some confusion about which system does what.

Dường như có một số nhầm lẫn về việc hệ thống nào thực hiện chức năng gì.

debatable

/dɪˈbeɪ.t̬ə.bəl/

(adjective) gây tranh cãi, có thể bàn cãi, gây tranh luận

Ví dụ:

The value of some of the experiments is debatable.

Giá trị của một số thí nghiệm còn gây tranh cãi.

doubt

/daʊt/

(noun) sự nghi ngờ, sự ngờ vực, sự hồ nghi;

(verb) nghi ngờ, ngờ vực, không tin

Ví dụ:

Some doubt has been cast upon the authenticity of this account.

Một số nghi ngờ đã được đặt ra đối với tính xác thực của tài khoản này.

doubtful

/ˈdaʊt.fəl/

(adjective) nghi ngờ, đáng nghi, không chắc chắn

Ví dụ:

The teacher is doubtful about having parents working as classroom assistants.

Giáo viên nghi ngờ về việc phụ huynh làm trợ giảng.

dubious

/ˈduː.bi.əs/

(adjective) lờ mờ, mơ hồ, không rõ ràng

Ví dụ:

I'm dubious about his promises to change his ways.

Tôi không chắc chắn về những lời hứa thay đổi cách làm của anh ấy.

halting

/ˈhɑːl.t̬ɪŋ/

(adjective) khập khiễng, lưỡng lự, ngập ngừng

Ví dụ:

a toddler’s first few halting steps

một vài bước đi khập khiễng đầu tiên của đứa trẻ mới biết đi

haltingly

/ˈhɑːl.t̬ɪŋ.li/

(adverb) ngập ngừng, lưỡng lự, do dự

Ví dụ:

‘Well…’ she began haltingly.

“Chà…” cô ấy ngập ngừng bắt đầu.

have half a mind to

/hæv hæf ə maɪnd tə/

(idiom) do dự, lưỡng lự, phân vân, miễn cưỡng

Ví dụ:

I have half a mind to come with you tomorrow.

Tôi phân vân có nên đi với bạn vào ngày mai không.

hesitate

/ˈhez.ə.teɪt/

(verb) do dự, ngập ngừng, lưỡng lự

Ví dụ:

She hesitated, unsure of what to say.

Cô ấy do dự, không biết phải nói gì.

hesitation

/ˌhez.əˈteɪ.ʃən/

(noun) sự do dự, sự ngần ngại, sự nói ấp úng

Ví dụ:

She agreed without the slightest hesitation.

Cô ta đồng ý không một chút do dự.

if

/ɪf/

(conjunction) nếu, nếu như, ngay cho dù;

(noun) sự không chắc chắn

Ví dụ:

If you have a complaint, write to the director.

Nếu bạn có khiếu nại, hãy viết thư cho giám đốc.

iffy

/ˈɪf.i/

(adjective) băn khoăn, không chắc chắn, không nhất quyết

Ví dụ:

Simon's still kind of iffy about going to Colombia.

Simon vẫn còn băn khoăn về việc đến Colombia.

impossible

/ɪmˈpɑː.sə.bəl/

(adjective) không thể xảy ra được, không thể, bất khả thi;

(noun) điều không thể, sự không thể

Ví dụ:

a seemingly impossible task

một nhiệm vụ dường như bất khả thi

inconclusive

/ˌɪn.kəŋˈkluː.sɪv/

(adjective) không thuyết phục được, không xác định, không đi đến kết luận

Ví dụ:

The evidence is inconclusive.

Bằng chứng không thuyết phục được.

be (only/just) a matter of time

/biːt əˈraʊnd ðə bʊʃ/

(idiom) chỉ là vấn đề thời gian (sớm muộn cũng xảy ra)

Ví dụ:

It's only a matter of time before he's forced to resign.

Chỉ là vấn đề thời gian trước khi anh ta buộc phải từ chức.

maybe

/ˈmeɪ.bi/

(adverb) có lẽ, có thể

Ví dụ:

Maybe I won't go back.

Có lẽ tôi sẽ không quay lại.

there is no question of

/ðer ɪz noʊ ˈkwes.tʃən əv/

(idiom) không có khả năng

Ví dụ:

There was no question of him canceling the trip so near the departure date.

Không có khả năng về việc anh ấy hủy chuyến đi quá gần ngày khởi hành.

not necessarily

/nɑːt ˈnes.ə.ser.ɪ.li/

(idiom) không nhất thiết, không cần phải

Ví dụ:

The more expensive articles are not necessarily better.

Các bài báo đắt hơn không nhất thiết đã tốt hơn.

or what

/ɔːr wʌt/

(idiom) được sử dụng để hỏi về những gì đang xảy ra, đang được thực hiện, hay cái gì, hay không

Ví dụ:

Are you stupid or what?

Bạn có ngốc hay không?

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu