Bộ từ vựng Cổng Và Hàng Rào trong bộ Kiến Trúc Và Xây Dựng: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Cổng Và Hàng Rào' trong bộ 'Kiến Trúc Và Xây Dựng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) ô cửa, con đường
Ví dụ:
She stood in the doorway for a moment before going in.
Cô ấy đứng ở ô cửa một lúc trước khi đi vào.
(noun) cổng vào, lối vào, sự đến;
(verb) làm cho mê mẩn, làm cho mê hoặc
Ví dụ:
There are two entrances - one at the front and one around the back.
Có hai lối vào - một ở phía trước và một ở phía sau.
(noun) lối ra, cửa ra, sự đi ra;
(verb) ra, biến mất, lìa trần
Ví dụ:
She slipped out by the rear exit.
Cô ấy trượt ra ngoài bằng lối ra phía sau.
(noun) cửa ngõ, cổng ra vào
Ví dụ:
Xuan Loc is the gateway to Saigon.
Xuân Lộc là cửa ngõ vào Sài Gòn.
(noun) cột cổng
Ví dụ:
The car hit a gatepost and rolled over.
Chiếc xe tông vào cột cổng rồi lật nhào.
(noun) phòng lớn, đại sảnh, hội trường
Ví dụ:
The hall of this hotel is very clean.
Hội trường của khách sạn này rất sạch sẽ.
(noun) cổng có mái che
Ví dụ:
Lychgates consist of a roofed porch-like structure over a gate, often built of wood.
Cổng có mái che bao gồm một cấu trúc giống như mái hiên phía trên cổng, thường được xây bằng gỗ.
(noun) hành lang, đường hành lang
Ví dụ:
His room lay at the very end of the corridor.
Phòng của anh ấy nằm ở cuối hành lang.
(noun) lối đi
Ví dụ:
A dark narrow passageway led to the main hall.
Một lối đi hẹp tối tăm dẫn tới sảnh chính.
(noun) lối thoát hiểm, cửa thoát hiểm
Ví dụ:
On the plane, I was extremely fortunate to be seated directly in front of an emergency exit.
Trên máy bay, tôi vô cùng may mắn khi được ngồi ngay trước cửa thoát hiểm.
(noun) dây thép gai
Ví dụ:
a barbed wire fence
một hàng rào dây thép gai
(noun) hàng rào, chướng ngại vật
Ví dụ:
the mountain barrier between Norway and Sweden
hàng rào chắn núi giữa Na Uy và Thụy Điển
(noun) đường biên giới, ranh giới
Ví dụ:
Residents are opposed to the prison being built within the city boundary.
Cư dân phản đối việc nhà tù được xây dựng trong ranh giới thành phố.
(noun) hàng rào mạ kẽm
Ví dụ:
Chain-link fences are among the oldest types of fencing available in the market.
Hàng rào mạ kẽm là một trong những loại hàng rào lâu đời nhất hiện có trên thị trường.
(noun) lưới thép mỏng
Ví dụ:
Chicken wire can create hazards and cause nasty injuries.
Lưới thép mỏng có thể tạo ra mối nguy hiểm và gây thương tích khó chịu.
(noun) hàng rào, người buôn lậu;
(verb) rào lại, đấu kiếm, khéo léo tranh luận
Ví dụ:
The house was surrounded by a tall, wooden fence.
Ngôi nhà được bao quanh bởi một hàng rào cao và bằng gỗ.
(noun) hàng rào gỗ
Ví dụ:
He has just put up a paling around the house.
Anh ấy vừa mới dựng một hàng rào gỗ xung quanh nhà.
(noun) cọc rào nhọn, rào chắn
Ví dụ:
The palisade which surrounded the site was designed for defensive purposes.
Rào chắn bao quanh khu vực này được thiết kế cho mục đích phòng thủ.
(noun) bao cát;
(verb) chặn bằng bao cát, bịt bằng bao cát
Ví dụ:
Thousands of sandbags were piled along the riverbank.
Hàng ngàn bao cát được chất đống dọc bờ sông.
(noun) hàng rào chắn gió, hàng cây chắn gió
Ví dụ:
A line of trees can make a useful windbreak.
Một hàng cây có thể tạo thành một hàng rào chắn gió hữu ích.
(noun) hàng rào điện
Ví dụ:
An electric fence is a barrier that uses electric shocks to deter animals or people from crossing a boundary.
Hàng rào điện là rào chắn sử dụng điện giật để ngăn cản động vật hoặc người vượt qua ranh giới.
(noun) đường lái xe
Ví dụ:
One of the suspects backed a vehicle into the driveway.
Một trong những nghi phạm lùi một chiếc xe vào đường lái xe.
(noun) đường dành cho người đi bộ, lối đi
Ví dụ:
The walkway has just been remodeled.
Lối đi vừa được tu sửa lại.