Bộ từ vựng Hợp Đồng 1 trong bộ Thoả thuận: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Hợp Đồng 1' trong bộ 'Thoả thuận' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adverb) tuyệt đối, hoàn toàn, chuyên chế
Ví dụ:
She trusted him absolutely.
Cô ấy tin tưởng anh ấy tuyệt đối.
(verb) đồng ý, tán thành, thừa nhận, bằng lòng, lên ngôi, nhậm chức, gia nhập, tham gia
Ví dụ:
He acceded to demands for his resignation.
Anh ấy đã đồng ý với yêu cầu từ chức của mình.
(verb) chấp nhận, ưng thuận, bằng lòng
Ví dụ:
He accepted a pen as a present.
Anh ấy đã nhận cây bút như một món quà.
(adjective) có thể chấp nhận được, có thể thừa nhận, đáng hoan nghênh
Ví dụ:
Has tried to find a solution acceptable to everyone.
Đã cố gắng tìm ra một giải pháp mọi người có thể chấp nhận.
(adverb) chấp nhận được, thừa nhận được
Ví dụ:
They don't need to be angels, just acceptably well-behaved.
Họ không cần phải là thiên thần, chỉ cần cư xử tốt ở mức chấp nhận được.
(noun) sự chấp nhận, sự chấp thuận, sự công nhận
Ví dụ:
The party marked his acceptance into the community.
Bữa tiệc đánh dấu sự chấp nhận của anh ấy vào cộng đồng.
(verb) làm phù hợp, điều tiết, chứa
Ví dụ:
The cottages accommodate up to six people.
Những ngôi nhà nhỏ có sức chứa lên đến sáu người.
(verb) làm cho hoà hợp, cho, ban cho, chấp thuận, chấp nhận, dành;
(noun) hiệp định, hiệp ước, sự phù hợp, sự hoà hợp
Ví dụ:
The two sides signed a peace accord last July.
Hai bên đã ký hiệp định hòa bình vào tháng 7 năm ngoái.
(phrase) thỏa thuận đã hoàn tất
Ví dụ:
These reforms were presented as a done deal.
Những cải cách này đã được trình bày như một thỏa thuận đã hoàn tất.
(adjective) khẳng định, quả quyết;
(noun) lời khẳng định;
(adverb) có, vâng
Ví dụ:
There should be an affirmative role for government in social problems.
Cần có một vai trò khẳng định của chính phủ trong các vấn đề xã hội.
(adverb) khẳng định, quả quyết
Ví dụ:
She answered affirmatively.
Cô ấy trả lời quả quyết.
(verb) đồng ý, tán thành, bằng lòng
Ví dụ:
I completely agree with your recent editorial.
Tôi hoàn toàn đồng ý với bài xã luận gần đây của bạn.
(adjective) thỏa thuận, bằng lòng, đồng ý
Ví dụ:
We have to stick to the agreed price.
Chúng tôi phải bám vào giá đã thỏa thuận.
(noun) sự đồng ý, hợp đồng, thỏa thuận
Ví dụ:
According to the agreement, the caterer will also supply the flowers for the event.
Theo như thỏa thuận, nhà cung cấp lương thực thực phẩm cũng sẽ cung cấp hoa cho sự kiện.
(verb) khác, không giống, không đồng ý
Ví dụ:
The twins look alike, but they differ in temperament.
Cặp song sinh trông giống nhau, nhưng họ khác nhau về tính khí.
(verb) căn chỉnh, điều chỉnh
Ví dụ:
When you've aligned the notch on the gun with the target, fire!
Khi bạn đã căn chỉnh rãnh trên súng với mục tiêu, hãy khai hỏa!
(noun) sự liên minh, khối liên minh/ đồng minh, sự liên kết
Ví dụ:
NATO is sometimes called the Atlantic Alliance.
NATO đôi khi được gọi là Liên minh Đại Tây Dương.
(adjective) tốt, ổn, khỏe mạnh;
(adverb) hoàn toàn, tốt, ổn;
(exclamation) được rồi, được thôi
Ví dụ:
The tea was all right.
Trà rất ổn.
(noun) nước đồng minh, nước liên minh, bạn đồng minh;
(verb) liên kết, liên minh, kết thông gia
Ví dụ:
Debate continued among NATO allies.
Các cuộc tranh luận tiếp tục giữa các nước đồng minh NATO.
(noun) sự thu xếp, sự bố trí, sự sắp xếp
Ví dụ:
the arrangement of the furniture in the room
sự sắp xếp của đồ đạc trong phòng
(adjective) làm dịu, làm giảm đau, làm yên tâm, an ủi
Ví dụ:
anodyne music
nhạc làm dịu
(noun) sự tán thành, sự đồng ý, sự chấp thuận, sự phê chuẩn
Ví dụ:
a shout of approbation
tiếng hét tán thành
(noun) sự tán thành, sự chấp thuận, sự phê chuẩn
Ví dụ:
The road plans have been given approval.
Các kế hoạch đường đã được phê chuẩn.
(verb) tán thành, bằng lòng, chứng tỏ
Ví dụ:
She doesn't approve of my friends.
Cô ấy không tán thành bạn bè của tôi.
(noun) sự chuẩn y, sự phê chuẩn, sự đồng ý, sự tán thành;
(verb) đồng ý, tán thành
Ví dụ:
The director has given her assent to the proposals.
Giám đốc đã đồng ý với đề xuất của cô ấy.
(noun) bạn đồng liêu, người cùng cộng tác, vật phụ thuộc;
(verb) kết giao, kết hợp, cho cộng tác;
(adjective) kết giao, liên đới, cùng cộng tác
Ví dụ:
an associate company
công ty liên đới
(noun) khế ước giao kèo, sự thỏa thuận, món hời;
(verb) trả giá, mặc cả, thương lượng mua bán
Ví dụ:
The extraconstitutional bargain between the northern elite and the southern planters.
Cuộc thương lượng ngoài hiến pháp giữa tầng lớp thượng lưu miền Bắc và chủ đồn điền miền Nam.
(noun) sự ủng hộ, sự mua trữ, sự mua bù;
(phrasal verb) mua trữ, mua bù
Ví dụ:
You need to win people's buy-in.
Bạn cần giành được sự ủng hộ của mọi người.