Avatar of Vocabulary Set Hợp Đồng 1

Bộ từ vựng Hợp Đồng 1 trong bộ Thoả thuận: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Hợp Đồng 1' trong bộ 'Thoả thuận' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

absolutely

/ˌæb.səˈluːt.li/

(adverb) tuyệt đối, hoàn toàn, chuyên chế

Ví dụ:

She trusted him absolutely.

Cô ấy tin tưởng anh ấy tuyệt đối.

accede

/əkˈsiːd/

(verb) đồng ý, tán thành, thừa nhận, bằng lòng, lên ngôi, nhậm chức, gia nhập, tham gia

Ví dụ:

He acceded to demands for his resignation.

Anh ấy đã đồng ý với yêu cầu từ chức của mình.

accept

/əkˈsept/

(verb) chấp nhận, ưng thuận, bằng lòng

Ví dụ:

He accepted a pen as a present.

Anh ấy đã nhận cây bút như một món quà.

acceptable

/əkˈsept.ə.bəl/

(adjective) có thể chấp nhận được, có thể thừa nhận, đáng hoan nghênh

Ví dụ:

Has tried to find a solution acceptable to everyone.

Đã cố gắng tìm ra một giải pháp mọi người có thể chấp nhận.

acceptably

/əkˈsept.ə.bli/

(adverb) chấp nhận được, thừa nhận được

Ví dụ:

They don't need to be angels, just acceptably well-behaved.

Họ không cần phải là thiên thần, chỉ cần cư xử tốt ở mức chấp nhận được.

acceptance

/əkˈsep.təns/

(noun) sự chấp nhận, sự chấp thuận, sự công nhận

Ví dụ:

The party marked his acceptance into the community.

Bữa tiệc đánh dấu sự chấp nhận của anh ấy vào cộng đồng.

accommodate

/əˈkɑː.mə.deɪt/

(verb) làm phù hợp, điều tiết, chứa

Ví dụ:

The cottages accommodate up to six people.

Những ngôi nhà nhỏ có sức chứa lên đến sáu người.

accord

/əˈkɔːrd/

(verb) làm cho hoà hợp, cho, ban cho, chấp thuận, chấp nhận, dành;

(noun) hiệp định, hiệp ước, sự phù hợp, sự hoà hợp

Ví dụ:

The two sides signed a peace accord last July.

Hai bên đã ký hiệp định hòa bình vào tháng 7 năm ngoái.

a done deal

/ə dʌn diːl/

(phrase) thỏa thuận đã hoàn tất

Ví dụ:

These reforms were presented as a done deal.

Những cải cách này đã được trình bày như một thỏa thuận đã hoàn tất.

affirmative

/əˈfɝː.mə.t̬ɪv/

(adjective) khẳng định, quả quyết;

(noun) lời khẳng định;

(adverb) có, vâng

Ví dụ:

There should be an affirmative role for government in social problems.

Cần có một vai trò khẳng định của chính phủ trong các vấn đề xã hội.

affirmatively

/əˈfɝː.mə.t̬ɪv.li/

(adverb) khẳng định, quả quyết

Ví dụ:

She answered affirmatively.

Cô ấy trả lời quả quyết.

agree

/əˈɡriː/

(verb) đồng ý, tán thành, bằng lòng

Ví dụ:

I completely agree with your recent editorial.

Tôi hoàn toàn đồng ý với bài xã luận gần đây của bạn.

agreed

/əˈɡriːd/

(adjective) thỏa thuận, bằng lòng, đồng ý

Ví dụ:

We have to stick to the agreed price.

Chúng tôi phải bám vào giá đã thỏa thuận.

agreement

/əˈɡriː.mənt/

(noun) sự đồng ý, hợp đồng, thỏa thuận

Ví dụ:

According to the agreement, the caterer will also supply the flowers for the event.

Theo như thỏa thuận, nhà cung cấp lương thực thực phẩm cũng sẽ cung cấp hoa cho sự kiện.

differ

/ˈdɪf.ɚ/

(verb) khác, không giống, không đồng ý

Ví dụ:

The twins look alike, but they differ in temperament.

Cặp song sinh trông giống nhau, nhưng họ khác nhau về tính khí.

align

/əˈlaɪn/

(verb) căn chỉnh, điều chỉnh

Ví dụ:

When you've aligned the notch on the gun with the target, fire!

Khi bạn đã căn chỉnh rãnh trên súng với mục tiêu, hãy khai hỏa!

alliance

/əˈlaɪ.əns/

(noun) sự liên minh, khối liên minh/ đồng minh, sự liên kết

Ví dụ:

NATO is sometimes called the Atlantic Alliance.

NATO đôi khi được gọi là Liên minh Đại Tây Dương.

all right

/ɔːl ˈraɪt/

(adjective) tốt, ổn, khỏe mạnh;

(adverb) hoàn toàn, tốt, ổn;

(exclamation) được rồi, được thôi

Ví dụ:

The tea was all right.

Trà rất ổn.

ally

/ˈæl.aɪ/

(noun) nước đồng minh, nước liên minh, bạn đồng minh;

(verb) liên kết, liên minh, kết thông gia

Ví dụ:

Debate continued among NATO allies.

Các cuộc tranh luận tiếp tục giữa các nước đồng minh NATO.

arrangement

/əˈreɪndʒ.mənt/

(noun) sự thu xếp, sự bố trí, sự sắp xếp

Ví dụ:

the arrangement of the furniture in the room

sự sắp xếp của đồ đạc trong phòng

anodyne

/ˈæn.oʊ.daɪn/

(adjective) làm dịu, làm giảm đau, làm yên tâm, an ủi

Ví dụ:

anodyne music

nhạc làm dịu

approbation

/ˌæp.rəˈbeɪ.ʃən/

(noun) sự tán thành, sự đồng ý, sự chấp thuận, sự phê chuẩn

Ví dụ:

a shout of approbation

tiếng hét tán thành

approval

/əˈpruː.vəl/

(noun) sự tán thành, sự chấp thuận, sự phê chuẩn

Ví dụ:

The road plans have been given approval.

Các kế hoạch đường đã được phê chuẩn.

approve

/əˈpruːv/

(verb) tán thành, bằng lòng, chứng tỏ

Ví dụ:

She doesn't approve of my friends.

Cô ấy không tán thành bạn bè của tôi.

assent

/əˈsent/

(noun) sự chuẩn y, sự phê chuẩn, sự đồng ý, sự tán thành;

(verb) đồng ý, tán thành

Ví dụ:

The director has given her assent to the proposals.

Giám đốc đã đồng ý với đề xuất của cô ấy.

associate

/əˈsoʊ.ʃi.eɪt/

(noun) bạn đồng liêu, người cùng cộng tác, vật phụ thuộc;

(verb) kết giao, kết hợp, cho cộng tác;

(adjective) kết giao, liên đới, cùng cộng tác

Ví dụ:

an associate company

công ty liên đới

bargain

/ˈbɑːr.ɡɪn/

(noun) khế ước giao kèo, sự thỏa thuận, món hời;

(verb) trả giá, mặc cả, thương lượng mua bán

Ví dụ:

The extraconstitutional bargain between the northern elite and the southern planters.

Cuộc thương lượng ngoài hiến pháp giữa tầng lớp thượng lưu miền Bắc và chủ đồn điền miền Nam.

buy-in

/ˈbaɪ.ɪn/

(noun) sự ủng hộ, sự mua trữ, sự mua bù;

(phrasal verb) mua trữ, mua bù

Ví dụ:

You need to win people's buy-in.

Bạn cần giành được sự ủng hộ của mọi người.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu