Avatar of Vocabulary Set Cơ bản 2

Bộ từ vựng Cơ bản 2 trong bộ Ngày 15 - Đàm Phán Hợp Đồng: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Cơ bản 2' trong bộ 'Ngày 15 - Đàm Phán Hợp Đồng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

backseat

/ˈbækˈsit/

(noun) ghế sau, vị trí kém quan trọng, vai trò thứ yếu

Ví dụ:

The kids were sitting in the backseat during the trip.

Lũ trẻ ngồi ở ghế sau trong suốt chuyến đi.

borrow

/ˈbɑːr.oʊ/

(verb) vay, mượn

Ví dụ:

He had borrowed a car from one of his colleagues.

Anh ấy đã mượn một chiếc xe hơi từ một trong những đồng nghiệp của anh ấy.

bother

/ˈbɑː.ðɚ/

(noun) điều bực mình, điều khó chịu, điều buồn bực;

(verb) làm buồn bực, làm phiền, quấy rầy;

(exclamation) phiền thật, phiền quá

Ví dụ:

Bother!’ she muttered.

Phiền quá!” Cô ấy lẩm bẩm.

ceiling

/ˈsiː.lɪŋ/

(noun) trần nhà, độ cao tối đa (máy bay), giá cao nhất

Ví dụ:

The books were stacked from floor to ceiling.

Các cuốn sách được xếp chồng lên nhau từ sàn đến trần nhà.

empty

/ˈemp.ti/

(adjective) rỗng tuếch, trống rỗng, vô nghĩa, trống không, vắng lặng;

(noun) vỏ không, chai không, thùng không;

(verb) làm cho trống rỗng, trở nên trống rỗng, đổ hết ra

Ví dụ:

The room was empty of furniture.

Căn phòng trống rỗng đồ đạc.

exit

/ˈek.sɪt/

(noun) lối ra, cửa ra, sự đi ra;

(verb) ra, biến mất, lìa trần

Ví dụ:

She slipped out by the rear exit.

Cô ấy trượt ra ngoài bằng lối ra phía sau.

fashion photographer

/ˈfæʃ.ən fəˈtɑː.ɡrə.fɚ/

(phrase) nhiếp ảnh gia thời trang

Ví dụ:

The brand worked with a famous fashion photographer for their new campaign.

Thương hiệu đã hợp tác với một nhiếp ảnh gia thời trang nổi tiếng cho chiến dịch mới.

look after

/lʊk ˈæf.tər/

(phrasal verb) chăm sóc, trông nom

Ví dụ:

We look after the neighbors' cats while they're away.

Chúng tôi chăm sóc con mèo của hàng xóm khi họ đi vắng.

pair

/per/

(noun) đôi, cặp, chiếc, cái (đồ vật có hai bộ phận);

(verb) ghép đôi, ghép cặp

Ví dụ:

a huge pair of eyes

một đôi mắt to

per day

/pɜːr deɪ/

(phrase) mỗi ngày

Ví dụ:

We charge 20 dollars per day for car parking.

Chúng tôi tính phí 20 đô mỗi ngày cho việc gửi xe.

professor

/prəˈfes.ɚ/

(noun) giáo sư, giảng viên

Ví dụ:

Professor Goodwin

Giáo sư Goodwin

proof

/pruːf/

(noun) bằng chứng, chứng cớ, bản in;

(verb) chống thấm, in bản sao;

(adjective) chịu đựng được, chống được, tránh được;

(suffix) chống

Ví dụ:

an inflation-proof pension plan

kế hoạch lương hưu chống lạm phát

put on

/pʊt ɑːn/

(phrasal verb) mặc, mang, bôi, thoa;

(noun) sự cố tình lừa

Ví dụ:

She's not really angry - it's just a put-on.

Cô ấy không thực sự tức giận - đó chỉ là một sự cố tình lừa.

spray

/spreɪ/

(verb) xịt, phun, (mèo) đánh dấu lãnh thổ;

(noun) bọt nước, bình xịt, việc xịt, phun

Ví dụ:

a can of insect spray

bình xịt côn trùng

think of

/θɪŋk əv/

(phrasal verb) nghĩ đến, suy nghĩ về, nghĩ về

Ví dụ:

Don't you ever think of other people?

Bạn không bao giờ nghĩ đến người khác sao?

wear

/wer/

(verb) mang, đeo, mặc;

(noun) sự mặc quần áo, quần áo, sự hao mòn

Ví dụ:

some new tops for wear in the evening

một số quần áo mới để mặc vào buổi tối

climb

/klaɪm/

(noun) sự leo trèo, cuộc leo, vật trèo qua;

(verb) leo, trèo, lên cao

Ví dụ:

This walk involves a long moorland climb.

Chuyến đi bộ này bao gồm một cuộc leo núi dài trên đồng hoang.

deny

/dɪˈnaɪ/

(verb) phủ nhận, từ chối

Ví dụ:

Both firms deny any responsibility for the tragedy.

Cả hai công ty đều phủ nhận mọi trách nhiệm về thảm kịch.

escape

/ɪˈskeɪp/

(verb) trốn thoát, thoát khỏi, thoát được;

(noun) lối thoát, sự trốn thoát, sự rò rỉ

Ví dụ:

The story of his escape from a POW camp.

Câu chuyện về cuộc trốn thoát khỏi trại tù binh.

final

/ˈfaɪ.nəl/

(noun) trận chung kết, vòng chung kết, bài thi cuối kỳ;

(adjective) cuối cùng, quyết định, dứt khoát

Ví dụ:

The final version of the report was presented.

Phiên bản cuối cùng của báo cáo đã được trình bày.

generally

/ˈdʒen.ə r.əl.i/

(adverb) thường thường, tổng quát, nói chung

Ví dụ:

The term of a lease is generally 99 years.

Thời hạn của hợp đồng thuê thường là 99 năm.

loose

/luːs/

(adjective) lỏng lẻo, rộng, lung tung, lảng vảng, không chặt chẽ;

(verb) nới lỏng, thả lỏng, giải tỏa

Ví dụ:

a loose pair of jeans

chiếc quần jean rộng

meaning

/ˈmiː.nɪŋ/

(noun) ý nghĩa

Ví dụ:

What's the meaning of this word?

Từ này có nghĩa gì?

off season

/ˈɔːfˌsiː.zən/

(noun) thời gian trái mùa, mùa vãn khách;

(adjective) trái mùa, ngoài mùa giải;

(adverb) trái mùa, ngoài mùa giải

Ví dụ:

off-season prices

giá trái mùa

once

/wʌns/

(conjunction) khi mà, ngay khi, một khi;

(adverb) chỉ một lần, trước kia, xưa kia

Ví dụ:

They deliver once a week.

Họ giao hàng mỗi tuần một lần.

product

/ˈprɑː.dʌkt/

(noun) sản phẩm, sản vật, kết quả

Ví dụ:

They do a range of skin-care products.

Họ kinh doanh một loạt các sản phẩm chăm sóc da.

quit

/kwɪt/

(verb) nghỉ việc, bỏ học, từ bỏ, bỏ

Ví dụ:

If I don't get more money, I'll quit.

Nếu không được tăng lương, tôi sẽ nghỉ việc.

volume

/ˈvɑːl.juːm/

(noun) âm lượng, quyển, tập

Ví dụ:

A biography of George Bernard Shaw in three volumes.

Tiểu sử của George Bernard Shaw trong ba tập.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu