Bộ từ vựng Cơ bản 2 trong bộ Ngày 14 - Mục Đích Chuyến Công Tác: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Cơ bản 2' trong bộ 'Ngày 14 - Mục Đích Chuyến Công Tác' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) đại lý, đại diện, tác nhân
Ví dụ:
In the event of illness, a durable power of attorney enabled her nephew to act as her agent.
Trong trường hợp bị bệnh, một giấy ủy quyền lâu dài đã cho phép cháu trai của bà ấy đóng vai trò là người đại diện cho bà.
(noun) bãi biển;
(verb) cho (thuyền) lên cạn, mắc cạn
Ví dụ:
fabulous sandy beaches
những bãi biển đầy cát trắng tuyệt vời
(noun) tàu, thuyền, đĩa hình thuyền;
(verb) đi thuyền, đi tàu, đi chơi bằng thuyền
Ví dụ:
a fishing boat
một chiếc thuyền đánh cá
(noun) hạng thương gia;
(adverb) đi bằng hạng thương gia
Ví dụ:
Do you usually travel business class?
Bạn có thường đi du lịch bằng hạng thương gia không?
(verb) nối, kết nối, liên kết
Ví dụ:
The electrodes were connected to a recording device.
Các điện cực được kết nối với một thiết bị ghi âm.
(phrase) giờ khởi hành, giờ xuất phát
Ví dụ:
The departure time for the flight is 3:30 PM.
Giờ khởi hành của chuyến bay là 3:30 chiều.
(noun) cửa hàng miễn thuế
Ví dụ:
You can buy perfumes and chocolates at the duty-free shop before your flight.
Bạn có thể mua nước hoa và sô-cô-la tại cửa hàng miễn thuế trước chuyến bay.
(noun) hạng ghế hạng nhất, thư hạng nhất, loại hạng nhất;
(adjective) loại một, loại nhất, hạng nhất;
(adverb) bằng vé hạng nhất
Ví dụ:
a first-class ticket
một vé hạng nhất
(phrase) đi nghỉ mát
Ví dụ:
I’m planning to go on vacation next month.
Tôi dự định đi nghỉ mát vào tháng tới.
(noun) sách hướng dẫn
Ví dụ:
a guidebook to Montreal
một cuốn sách hướng dẫn đến Montreal
(noun) cuộc hành trình (thường là đường bộ), chặn đường đi, quãng đường đi;
(verb) đi về, đi qua, du hành
Ví dụ:
She went on a long journey.
Cô ấy đã trải qua một cuộc hành trình dài.
(phrase) chuyến bay thẳng
Ví dụ:
We booked a nonstop flight from New York to Los Angeles.
Chúng tôi đã đặt một chuyến bay thẳng từ New York đến Los Angeles.
(noun) gói, hộp, túi đeo, ba lô, bầy, đàn (chó săn, chó sói,...);
(verb) gói, bọc lại, đóng hộp, đóng kiện, tập hợp thành bầy
Ví dụ:
a pack of cigarettes
gói thuốc lá
(noun) hộ chiếu
Ví dụ:
A British citizen with a valid passport does not need a visa to visit the US.
Công dân Anh có hộ chiếu hợp lệ không cần thị thực để đến thăm Hoa Kỳ.
(noun) phi công, hoa tiêu, người lái;
(verb) dẫn, điều khiển, lái;
(adjective) thí điểm, thí nghiệm quy mô nhỏ
Ví dụ:
a two-year pilot study
nghiên cứu thí điểm kéo dài hai năm
(noun) thẩm mỹ viện, tiệm làm đẹp, mỹ viện
Ví dụ:
Have your hair cut in a professional salon.
Cắt tóc ở mỹ viện chuyên nghiệp.
(verb) kéo dài qua, bắc qua, vắt qua;
(noun) khoảng thời gian, thời lượng, phạm vi
Ví dụ:
I worked with him over a span of six years.
Tôi đã làm việc với anh ấy trong khoảng thời gian sáu năm.
(noun) chuyến đi, ảo giác, sự vấp ngã;
(verb) vấp, làm cho ai vấp, ngáng chân
Ví dụ:
The trip from New York to Newcastle takes about an hour by train.
Chuyến đi từ New York đến Newcastle mất khoảng một giờ đi tàu.
(noun) biên giới, đường viền, bờ;
(verb) viền, giáp với, tiếp giáp
Ví dụ:
border patrols
tuần tra biên giới
(noun) tổng đài điện thoại;
(adjective) ở giữa, trung tâm, trung ương
Ví dụ:
The station has a central courtyard.
Nhà ga có một sân trung tâm.
(adjective) an toàn, chắc chắn, có thể tin cậy;
(noun) tủ sắt, két sắt
Ví dụ:
Eggs remain in the damp sand, safe from marine predators.
Trứng vẫn còn trong cát ẩm, an toàn trước những kẻ săn mồi dưới biển.
(adjective) thình lình, đột ngột
Ví dụ:
a sudden bright flash
một tia chớp sáng đột ngột
(verb) di chuyển, đi du lịch, truyền, đi;
(noun) sự đi, chuyến đi
Ví dụ:
My job involves a lot of travel.
Công việc của tôi liên quan đến những chuyến đi.
(adjective, adverb) ở dưới nước
Ví dụ:
Some species of turtle can remain underwater for 24 hours.
Một số loài rùa có thể ở dưới nước trong 24 giờ.
(adjective) đơn nhất, chỉ có một, độc nhất vô nhị;
(noun) vật duy nhất, vật có một không hai, người duy nhất
Ví dụ:
original and unique designs
nguyên bản và thiết kế độc nhất vô nhị
(noun) khách, du khách, người truy cập
Ví dụ:
She's a frequent visitor to London.
Cô ấy là khách quen đến London.