Bộ từ vựng Nhà cửa và Tòa nhà trong bộ Từ vựng thiết yếu cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Nhà cửa và Tòa nhà' trong bộ 'Từ vựng thiết yếu cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) lâu đài, biệt thự, khu nhà lớn
Ví dụ:
The street is lined with enormous mansions where the rich and famous live.
Đường phố với những biệt thự khổng lồ, nơi những người giàu có và nổi tiếng sinh sống.
(noun) hải đăng
Ví dụ:
Most lighthouses rhythmically flash or eclipse their lights to provide an identification signal.
Hầu hết các ngọn hải đăng nhấp nháy nhịp nhàng hoặc làm lu mờ ánh sáng của chúng để cung cấp tín hiệu nhận dạng.
(noun) nhà chọc trời
Ví dụ:
The restaurant is at the top of one of the big downtown skyscrapers.
Nhà hàng nằm trên đỉnh của một trong những tòa nhà chọc trời lớn ở trung tâm thành phố.
(noun) kho hàng, kho chứa đồ, cửa hàng;
(verb) cất vào kho, xếp vào kho
Ví dụ:
This warehouse has a modern design.
Nhà kho này có thiết kế hiện đại.
(noun) sự nương tựa, sự ẩn náu, chỗ ẩn náu;
(verb) che (mưa, gió), che chở, bảo vệ
Ví dụ:
They opened a shelter to provide temporary housing for the city's homeless.
Họ đã mở một chỗ nương tựa để cung cấp chỗ ở tạm thời cho những người vô gia cư của thành phố.
(noun) hầm rượu, hầm chứa, tầng hầm;
(verb) cất vào hầm
Ví dụ:
The servants led us down into a cellar.
Những người hầu dẫn chúng tôi xuống một tầng hầm.
(noun) điểm mốc, mốc, địa danh
Ví dụ:
The Rock of Gibraltar is one of Europe's most famous landmarks.
Tảng đá Gibraltar là một trong những điểm mốc nổi tiếng nhất của châu Âu.
(noun) tài sản, của cải, đặc tính
Ví dụ:
The property of heat is to expand metal at uniform rates.
Đặc tính của nhiệt làm nở kim loại với tốc độ đều.
(verb) bỏ rơi, loại bỏ, vứt bỏ;
(noun) nhà kho
Ví dụ:
The lawn mower is kept in the shed.
Máy cắt cỏ được giữ trong nhà kho.
(noun) mồ, mả, ngôi mộ
Ví dụ:
For centuries the tomb lay inviolate until, by chance, it was discovered by two miners.
Trong nhiều thế kỷ, ngôi mộ nằm bất khả xâm phạm cho đến khi tình cờ được hai người thợ mỏ phát hiện ra.
(noun) cột, trụ, hàng dọc
Ví dụ:
a wide entrance portico of eight columns
cổng vào rộng với tám cột
(noun) kết cấu, cấu trúc, công trình kiến trúc;
(verb) xây dựng, tổ chức
Ví dụ:
The structure of this protein is particularly complex.
Cấu trúc của protein này đặc biệt phức tạp.
(noun) sự cải tạo, sự trùng tu, sự cải tiến, sự đổi mới
Ví dụ:
There will be extensive renovations to the hospital.
Bệnh viện sẽ được cải tạo rộng rãi.
(verb) xây dựng, đặt (câu), vẽ (hình)
Ví dụ:
a company that constructs oil rigs
một công ty xây dựng các giàn khoan dầu
(noun) bê tông;
(verb) rải bê tông, đổ bê tông, phủ bê tông;
(adjective) cụ thể, làm bằng bê tông
Ví dụ:
concrete objects like stones
vật thể làm bằng bê tông như đá
(noun) lồng cầu thang
Ví dụ:
The stairwell echoed with the sounds of pounding feet.
Lồng cầu thang vang lên tiếng bước chân dồn dập.
(noun) sơ đồ mặt bằng
Ví dụ:
Floor plans are scale drawings that show the relationship between rooms, spaces and physical features viewed from above.
Sơ đồ mặt bằng là các bản vẽ tỷ lệ thể hiện mối quan hệ giữa các phòng, không gian và đặc điểm vật lý nhìn từ trên xuống.
(adjective) ở bên ngoài;
(noun) ngoại thất, bề ngoài, mặt ngoài
Ví dụ:
In some of the villages, the exterior walls of the houses are painted pink.
Ở một số ngôi làng, các bức tường bên ngoài của các ngôi nhà được sơn màu hồng.
(adjective) bên trong, ở phía trong, riêng tư;
(noun) phần bên trong, nội thất, nội địa
Ví dụ:
The interior walls have patches of dampness on them.
Các bức tường bên trong có những mảng ẩm ướt trên đó.
(noun) sân thượng, mái nhà
Ví dụ:
Police marksmen with rifles were stationed on the rooftops.
Cảnh sát thiện xạ với súng trường đã đóng quân trên các mái nhà.
(noun) ống khói, khe núi, hẽm núi
Ví dụ:
This chimney is so small.
Ống khói này nhỏ quá.
(noun) gian, lối đi (giữa các dãy ghế), cánh
Ví dụ:
The musical had the audience dancing in the aisles.
Vở nhạc kịch có khán giả nhảy múa trên các lối đi.
(noun) phong cách trang trí
Ví dụ:
The restaurant’s decor was modern and stylish.
Phong cách trang trí của nhà hàng hiện đại và thời thượng.
(adjective) (thuộc) nhà ở, nhà riêng, dân cư, cư trú
Ví dụ:
Behind the beach are high-rise hotels and residential buildings.
Phía sau bãi biển là các khách sạn cao tầng và khu dân cư.
(adjective) rộng rãi, có được nhiều chỗ
Ví dụ:
The hotel has a spacious lounge and TV room.
Khách sạn có sảnh khách rộng rãi và phòng xem TV.
(adjective) bỏ không, khuyết, trống
Ví dụ:
The hospital has no vacant beds.
Bệnh viện không còn giường trống.
(adjective) bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ, phóng đãng
Ví dụ:
an abandoned car
một chiếc ô tô bị bỏ rơi
(noun) ống dẫn (nước), cống thoát nước, ống dẫn lưu;
(verb) rút, tháo, tiêu
Ví dụ:
I think the kitchen drain is blocked.
Tôi nghĩ rằng cống thoát nước trong bếp bị tắc.
(noun) sự đổ nát, sự suy sụp, sự sập;
(verb) đổ, sập, sụp
Ví dụ:
the collapse of a railroad bridge
sự sập đường sắt
(noun) người trang trí
Ví dụ:
a firm of painters and decorators
công ty của các họa sĩ và người trang trí