Bộ từ vựng Chăm sóc sức khỏe và Y học trong bộ Từ vựng nâng cao cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chăm sóc sức khỏe và Y học' trong bộ 'Từ vựng nâng cao cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) chăm sóc sức khỏe ban đầu
Ví dụ:
Primary health care focuses on prevention and early treatment of diseases.
Chăm sóc sức khỏe ban đầu tập trung vào phòng ngừa và điều trị sớm các bệnh.
(verb) cho thuốc
Ví dụ:
He is being medicated for high blood pressure.
Anh ấy đang được cho thuốc trị bệnh cao huyết áp.
(verb) tiêm chủng, chủng ngừa, gây miễn dịch
Ví dụ:
Children have been routinely immunized against polio since 1958.
Trẻ em đã được tiêm chủng ngừa bệnh bại liệt thường xuyên kể từ năm 1958.
(verb) gây mê, cho dùng thuốc an thần, làm mê (bằng cách dùng thuốc)
Ví dụ:
The dogs were tranquillized with a dart gun and taken to a shelter.
Những con chó được gây mê bằng súng phi tiêu và đưa đến nơi trú ẩn.
(noun) việc tiêm chủng, tiêm phòng
Ví dụ:
The disease can now be prevented by inoculation.
Bệnh này hiện nay có thể được ngăn ngừa bằng cách tiêm chủng.
(noun) thời gian cách ly, thời gian kiểm dịch, sự cách ly, sự kiểm dịch;
(verb) cách ly, kiểm dịch
Ví dụ:
The dog was kept in quarantine for six months.
Con chó bị cách ly trong sáu tháng.
(noun) ma túy, thuốc ngủ, thuốc mê;
(adjective) gây mê
Ví dụ:
a mild narcotic effect
tác dụng gây mê nhẹ
(noun) thuốc an thần;
(adjective) có tác dụng an thần
Ví dụ:
the sedative effect of the drug
tác dụng an thần của thuốc
(noun) thuốc nhuận tràng, thuốc xổ;
(adjective) có tác dụng nhuận tràng, xổ
Ví dụ:
laxative effect
tác dụng nhuận tràng
(adjective) khử trùng, sát trùng;
(noun) thuốc sát trùng, chất khử trùng
Ví dụ:
Essential oils have powerful antiseptic properties.
Tinh dầu có đặc tính khử trùng mạnh mẽ.
(noun) morphin (loại thuốc giảm đau thuộc họ thuốc phiện)
Ví dụ:
Cancer patients are often prescribed increasing doses of morphine.
Bệnh nhân ung thư thường được kê đơn tăng liều morphin.
(noun) thuốc giảm đau opioid;
(adjective) (thuộc) thuốc giảm đau opioid
Ví dụ:
Opioid addiction has become a serious problem.
Nghiện thuốc giảm đau opioid đã trở thành một vấn đề nghiêm trọng.
(noun) thuốc mỡ, sáp, điều an ủi, điều làm yên tâm;
(verb) an ủi, xoa dịu
Ví dụ:
The wound should be washed with water and then a salve applied.
Vết thương phải được rửa sạch bằng nước và sau đó bôi thuốc mỡ.
(noun) biện pháp tránh thai, thuốc tránh thai;
(adjective) tránh thai, ngừa thai
Ví dụ:
contraceptive advice
tư vấn tránh thai
(noun) hóa trị
Ví dụ:
Chemotherapy is often used in the treatment of cancer.
Hóa trị thường được sử dụng trong điều trị ung thư.
(noun) trị liệu nghề nghiệp, hoạt động trị liệu
Ví dụ:
The staff provide physiotherapy and occupational therapy.
Các nhân viên cung cấp vật lý trị liệu và trị liệu nghề nghiệp.
(noun) nhi khoa
Ví dụ:
Pediatrics is the branch of medicine dealing with the health and medical care of infants, children, and adolescents from birth up to the age of 18.
Nhi khoa là nhánh của y học liên quan đến sức khỏe và chăm sóc y tế cho trẻ sơ sinh, trẻ em và thanh thiếu niên từ sơ sinh đến 18 tuổi.
(noun) chấn thương chỉnh hình
Ví dụ:
Orthopedics is a medical specialty that focuses on injuries and diseases of your body's musculoskeletal system.
Chấn thương chỉnh hình là một chuyên khoa y tế tập trung vào các chấn thương và bệnh lý về hệ cơ xương của cơ thể.
(noun) phụ khoa
Ví dụ:
Gynecology is the branch of medical science that deals with diseases and conditions of the female reproductive system.
Phụ khoa là một nhánh của khoa học y tế liên quan đến các bệnh và tình trạng của hệ thống sinh sản nữ.
(noun) lão khoa
Ví dụ:
Geriatrics refers to medical care for older adults, an age group that is not easy to define precisely.
Lão khoa đề cập đến việc chăm sóc y tế cho người lớn tuổi, một nhóm tuổi không dễ xác định chính xác.
(noun) bấm huyệt
Ví dụ:
Acupressure is similar to acupuncture, but the person uses their fingers instead of needles to work the point.
Bấm huyệt tương tự như châm cứu, nhưng người ta sử dụng ngón tay thay vì kim để tác động vào huyệt.
(noun) liệu pháp thôi miên, thôi miên trị liệu
Ví dụ:
Hypnotherapy can be beneficial for those who wish to give up smoking or to lose weight.
Liệu pháp thôi miên có thể mang lại lợi ích cho những người muốn bỏ thuốc lá hoặc giảm cân.
(noun) thảo dược học
Ví dụ:
Herbalism has been practiced for centuries in many cultures around the world.
Thảo dược học đã được thực hành qua nhiều thế kỷ ở nhiều nền văn hóa trên thế giới.
(noun) phương pháp bổ sung
Ví dụ:
Acupuncture and homeopathy are all forms of complementary medicine.
Châm cứu và vi lượng đồng căn đều là những dạng phương pháp bổ sung.
(phrase) quần áo phẫu thuật
Ví dụ:
She walked in wearing scrubs.
Cô ấy bước vào trong bộ quần áo phẫu thuật.
(adjective) xâm lấn, xâm lược, xâm chiếm
Ví dụ:
invasive surgery
phẫu thuật xâm lấn
(noun) thủ thuật nạo
Ví dụ:
The doctor performed a curettage to remove the remaining tissue.
Bác sĩ đã thực hiện thủ thuật nạo để loại bỏ mô còn sót lại.
(noun) thủ thuật cắt cụt chi
Ví dụ:
A boyhood accident led to the amputation of one of his legs.
Một tai nạn thời thơ ấu đã khiến anh ta phải cắt cụt một chân.
(adjective) chẩn đoán, kiểm tra;
(noun) phép chẩn đoán, chẩn đoán học
Ví dụ:
specific conditions which are diagnostic of AIDS
các tình trạng cụ thể được chẩn đoán mắc bệnh AIDS
(noun) tiên lượng, dự đoán
Ví dụ:
The prognosis is not good.
Tiên lượng không tốt.