Bộ từ vựng Kỹ thuật và Điện tử trong bộ Từ vựng nâng cao cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Kỹ thuật và Điện tử' trong bộ 'Từ vựng nâng cao cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) nghề kỹ sư, khoa công trình, kỹ thuật
Ví dụ:
The Eiffel Tower is a remarkable feat of engineering.
Tháp Eiffel là một kỳ công đáng kể của kỹ thuật.
(noun) bóng bán dẫn, linh kiện bán dẫn
Ví dụ:
My grandfather used to listen to his favorite shows on his transistor every evening.
Ông tôi thường nghe các chương trình yêu thích của mình trên bóng bán dẫn vào mỗi buổi tối.
(noun) chất bán dẫn
Ví dụ:
Semiconductors are used for making integrated circuits and computers.
Chất bán dẫn được sử dụng để tạo ra mạch tích hợp và máy tính.
(abbreviation) dòng điện một chiều, Washington, D.C. (thủ đô của Hoa Kỳ), tín dụng chứng từ
Ví dụ:
Many electronics use DC power supplied by batteries.
Nhiều thiết bị điện tử sử dụng dòng điện một chiều từ pin.
(noun) bảng mạch
Ví dụ:
The technician repaired the damaged circuit board in the computer.
Kỹ thuật viên đã sửa bảng mạch bị hỏng trong máy tính.
(noun) việc chập mạch, ngắn mạch;
(verb) làm chập mạch, đi tắt (vượt qua các bước thông thường để đạt kết quả nhanh hơn)
Ví dụ:
The fire was caused by a short circuit.
Ngọn lửa xảy ra do chập mạch.
(noun) điện cực
Ví dụ:
The technician attached the electrodes to the patient’s chest for the ECG test.
Kỹ thuật viên gắn các điện cực lên ngực bệnh nhân để làm xét nghiệm ECG.
(noun) điện áp
Ví dụ:
The voltage between the two wires is 220 volts.
Điện áp giữa hai dây là 220 vôn.
(noun) máy biến áp, máy biến thế, người làm biến đổi
Ví dụ:
Mains electricity is converted to lower voltage by a transformer.
Điện chính được biến đổi thành điện áp thấp hơn bằng máy biến áp.
(noun) máy phát, vật truyền
Ví dụ:
A television transmitter sends the signals that reach your TV.
Máy phát truyền hình gửi các tín hiệu đến TV của bạn.
(noun) tụ điện
Ví dụ:
A capacitor is a device that can store an electrical charge for later use in a circuit.
Tụ điện là một thiết bị có thể lưu trữ điện tích để sử dụng sau này trong mạch điện.
(noun) cách cư xử, hành vi, sự điều hành, tổ chức;
(verb) tiến hành, thực hiện, chỉ huy, điều khiển, dẫn
Ví dụ:
All three brothers were known for their disorderly conduct.
Cả ba anh em đều được biết đến với hành vi vô trật tự.
(noun) ốc vít, sự xoay/ quay, sự siết con vít;
(verb) bắt vít, gắn chặt, vặn chặt
Ví dụ:
Let's buy some screws.
Hãy mua một số ốc vít.
(noun) bu lông, đinh vít, cái chốt cửa;
(verb) chạy lao đi, cài chốt, bắt bu lông
Ví dụ:
I closed the window and drew the bolt.
Tôi đóng cửa sổ và gài chốt.
(noun) quả hạch, hạt, đai ốc;
(verb) đánh bằng đầu
Ví dụ:
He was cracking nuts with his teeth.
Anh ta đang dùng răng bẻ gãy các loại hạt.
(noun) bánh răng
Ví dụ:
The machine's cog turned smoothly.
Bánh răng của máy quay trơn tru.
(noun) điốt
Ví dụ:
A diode is a small electronic device that allows electric current to flow in just one direction.
Điốt là một thiết bị điện tử nhỏ cho phép dòng điện chỉ chạy theo một hướng.
(noun) cầu chì;
(verb) làm ngừng hoạt động, hợp nhất lại, nấu chảy
Ví dụ:
When the machine was switched on, it blew a fuse.
Khi bật máy lên, nó bị nổ cầu chì.
(noun) máy phát điện, người đề xuất/ khởi xướng/ nghĩ ra
Ví dụ:
The hospital's emergency generators are designed to cope with power cuts.
Máy phát điện khẩn cấp của bệnh viện được thiết kế để đối phó với tình trạng cắt điện.
(noun) tay quay, người kỳ quặc, người lập dị;
(verb) quay tay quay
Ví dụ:
He turned the crank to start the engine.
Anh ta quay tay quay để khởi động động cơ.
(noun) (kỹ thuật) trục, tia sáng, đường chớp, đường thông;
(verb) lừa gạt
Ví dụ:
the propeller shaft of an aircraft
trục cánh quạt của máy bay
(noun) bộ điều chỉnh nhiệt độ, máy điều chỉnh nhiệt
Ví dụ:
A central heating thermostat.
Một bộ điều chỉnh nhiệt sưởi ấm trung tâm.
(noun) van an toàn, biện pháp giảm căng thẳng/ áp lực
Ví dụ:
The boiler has a safety valve to prevent explosions.
Nồi hơi có van an toàn để ngăn nổ.
(noun) robot học, người máy học
Ví dụ:
Civilian research on robotics is advancing swiftly.
Nghiên cứu dân sự về người máy đang tiến triển nhanh chóng.
(noun) cuộc chạy đua tiếp sức, kíp ngựa (tốp ngựa thay cho tốp trước đã mệt), rơ-le;
(verb) chuyển tiếp, truyền
Ví dụ:
the 4 × 100m relay
chạy đua tiếp sức 4 × 100m
(noun) chỉ báo dao động
Ví dụ:
An oscillator is a device that generates alternating electric currents, commonly used in electronic circuits.
Chỉ báo dao động là thiết bị tạo ra dòng điện xoay chiều, thường được sử dụng trong mạch điện tử.
(noun) chất cách điện
Ví dụ:
Rubber is an effective insulator for electrical wires.
Cao su là chất cách điện hiệu quả cho dây điện.
(noun) pin mặt trời
Ví dụ:
Solar cells are semiconductor devices that use sunlight to produce electricity.
Pin mặt trời là thiết bị bán dẫn sử dụng ánh sáng mặt trời để sản xuất điện.
(noun) rôto
Ví dụ:
The helicopter’s rotor spins rapidly to lift it off the ground.
Rôto của trực thăng quay nhanh để nâng nó khỏi mặt đất.
(verb) đi lại dây
Ví dụ:
You really should have the whole house rewired - the existing wiring isn't safe.
Bạn thực sự nên đi lại dây toàn bộ ngôi nhà - hệ thống dây điện hiện tại không an toàn.
(noun) dòng điện xoay chiều
Ví dụ:
Alternating current is the type of electricity that switches direction back and forth rapidly.
Dòng điện xoay chiều là loại điện thay đổi hướng qua lại nhanh chóng.