Nghĩa của từ voltage trong tiếng Việt

voltage trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

voltage

US /ˈvoʊl.t̬ɪdʒ/
UK /ˈvɒl.tɪdʒ/
"voltage" picture

Danh từ

điện áp, vôn

an electromotive force or potential difference expressed in volts

Ví dụ:
The device operates on a low voltage.
Thiết bị hoạt động ở điện áp thấp.
Check the voltage before plugging in the appliance.
Kiểm tra điện áp trước khi cắm thiết bị.
Từ liên quan: