Bộ từ vựng Giao tiếp trong bộ Từ vựng nâng cao cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Giao tiếp' trong bộ 'Từ vựng nâng cao cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(abbreviation) ADSL (công nghệ truyền internet với băng thông tốc độ bất đối xứng)
Ví dụ:
an ADSL connection
kết nối ADSL
(noun) người vận chuyển, người chuyên chở, hãng vận tải
Ví dụ:
Lou, our favorite carrier, takes extra care of our boxes marked "fragile".
Lou, người vận chuyển ưa thích của chúng tôi, đã phải cẩn thận hơn thường lệ với những cái hộp của chúng tôi có dán nhãn "Dễ vỡ".
(noun) mã vùng điện thoại
Ví dụ:
The area code for New York is 212.
Mã vùng của New York là 212.
(noun) sự gia hạn, máy điện thoại nhánh, sự mở rộng
Ví dụ:
We have an extension in our bedroom.
Chúng tôi có một máy điện thoại nhánh trong phòng ngủ của chúng tôi.
(noun) nhận dạng người gọi
Ví dụ:
The phone includes a small screen, which can display caller ID during an incoming call.
Điện thoại bao gồm một màn hình nhỏ, có thể hiển thị nhận dạng người gọi trong khi có cuộc gọi đến.
(noun) chờ cuộc gọi
Ví dụ:
If you're on one call when another comes in, you'll hear the call waiting beep in your ear.
Nếu bạn đang thực hiện một cuộc gọi thì một cuộc gọi khác đến, bạn sẽ nghe thấy tiếng bíp chờ cuộc gọi bên tai mình.
(noun) tên miền, lãnh địa, lãnh thổ
Ví dụ:
The organization met to discuss adding new 'top-level' domains, the global designations such as .com and .gov.
Tổ chức đã họp để thảo luận về việc bổ sung các tên miền 'cấp cao nhất' mới, các tên miền toàn cầu như .com và .gov.
(abbreviation) HTML (ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản)
Ví dụ:
an HTML file
tệp HTML
(abbreviation) dịch vụ nhắn tin nâng cao, dịch vụ y tế khẩn cấp, hệ thống tiền tệ châu Âu
Ví dụ:
EMS was a cross-industry collaboration between Samsung, Ericsson, Motorola, Siemens and Alcatel among others.
Dịch vụ nhắn tin nâng cao là sự hợp tác liên ngành giữa Samsung, Ericsson, Motorola, Siemens và Alcatel cùng với các công ty khác.
(noun) siêu văn bản
Ví dụ:
The Web is based on hypertext links that allow people to easily move from document to document.
Web dựa trên các liên kết siêu văn bản cho phép mọi người dễ dàng di chuyển từ tài liệu này sang tài liệu khác.
(abbreviation) địa chỉ IP
Ví dụ:
Write down the server computer's IP address.
Ghi lại địa chỉ IP của máy chủ.
(noun) nhà cung cấp dịch vụ Internet
Ví dụ:
A new Internet service provider promises "the very best internet experience available".
Nhà cung cấp dịch vụ Internet mới hứa hẹn "trải nghiệm internet tốt nhất hiện có".
(noun) điểm truy cập
Ví dụ:
There are wi-fi hotspots in all our cafés.
Có các điểm truy cập wi-fi trong tất cả các quán cà phê của chúng tôi.
(abbreviation) dịch vụ tin nhắn đa phương tiện
Ví dụ:
MMS is now experiencing an even stronger surge than texting.
Dịch vụ tin nhắn đa phương tiện hiện đang trải qua một sự gia tăng thậm chí còn mạnh mẽ hơn so với nhắn tin.
(abbreviation) tin nhắn SMS, dịch vụ tin nhắn ngắn;
(verb) nhắn tin, gửi tin nhắn SMS
Ví dụ:
There is plenty of evidence that people are willing to receive ads by SMS.
Có nhiều bằng chứng cho thấy mọi người sẵn sàng nhận quảng cáo qua tin nhắn SMS.
(noun) máy điện báo;
(verb) đánh điện, ra hiệu, gửi (thư) bằng điện báo
Ví dụ:
The news came by telegraph.
Tin tức đến bằng điện báo.
(noun) hệ thống điện thoại nội bộ, thiết bị liên thông, hệ thống liên lạc nội bộ
Ví dụ:
They called him on the intercom.
Họ gọi cho anh ta qua hệ thống liên lạc nội bộ.
(noun) hội nghị từ xa;
(verb) họp hội nghị từ xa
Ví dụ:
The company will be holding a teleconference to announce a major partnership.
Công ty sẽ tổ chức hội nghị từ xa để thông báo về mối quan hệ hợp tác lớn.
(noun) điện thoại trả tiền
Ví dụ:
With rising cell phone use, payphones are disappearing around the nation.
Với việc sử dụng điện thoại di động ngày càng tăng, điện thoại trả tiền đang biến mất trên toàn quốc.
(noun) trình chặn quảng cáo
Ví dụ:
Many users have an ad blocker installed.
Nhiều người dùng đã cài đặt trình chặn quảng cáo.
(noun) bánh quy (bánh nhỏ và phồng lên khi nướng), bánh ngọt, bánh dẹt nhỏ
Ví dụ:
freshly baked cookies
bánh quy mới nướng
(verb) nảy lên, nhảy vụt ra, bật ra;
(noun) sự nảy lên, sự bật lên, sự khoe khoang khoác lác
Ví dụ:
A bad bounce caused the ball to get away from the second baseman.
Một pha bật không tốt đã khiến bóng đi trúng cầu thủ thứ hai.
(verb) (đạn) bay vèo, phát ra tiếng ping;
(noun) tiếng ping, âm thanh sắc gọn
Ví dụ:
The bell went ping and the doors opened.
Chuông kêu ping và cửa mở ra.
(noun) bản sao y nguyên, bản sao y hệt
Ví dụ:
She kept a carbon copy of the letter for her records.
Cô ấy giữ một bản sao y nguyên của bức thư để lưu hồ sơ.
(noun) việc tìm kiếm thông tin về bản thân trên Internet
Ví dụ:
Ego-surfing has become common among celebrities.
Việc tìm kiếm thông tin về bản thân trên Internet đã trở nên phổ biến ở các ngôi sao.
(verb) xử lý, giải quyết, cầm, nắm, sử dụng, điều khiển;
(noun) tay cầm, cán, danh hiệu
Ví dụ:
I can't pick the kettle up - the handle's too hot.
Tôi không thể nhấc ấm đun nước lên - tay cầm quá nóng.
(noun) hashtag (những cụm từ viết liền đằng sau dấu #), dấu thăng
Ví dụ:
I often use hashtags to search for trending topics.
Tôi thường sử dụng hashtag để tìm kiếm các chủ đề thịnh hành.
(noun) danh sách gửi thư
Ví dụ:
I asked to be put on their mailing list.
Tôi yêu cầu được đưa vào danh sách gửi thư của họ.
(noun) đường dây nóng
Ví dụ:
A national hotline has been set up for students suffering from stress.
Một đường dây nóng quốc gia đã được thiết lập cho những học sinh bị căng thẳng.
(noun) kẻ gửi thư rác, người gửi thư rác
Ví dụ:
common traps that spammers use to acquire email addresses
những cái bẫy phổ biến mà những kẻ gửi thư rác sử dụng để có được địa chỉ email
(noun) người khổng lồ độc ác, quái vật, yêu tinh, kẻ gây rối;
(verb) câu nhấp, câu cá, lục lọi
Ví dụ:
A table, made of a dark wood and engraved with images of trolls and enchanting dragons, loomed as the centerpiece of the room.
Một chiếc bàn, làm bằng gỗ tối màu và được khắc hình ảnh của những người khổng lồ độc ác và những con rồng đầy mê hoặc, lấp ló là trung tâm của căn phòng.
(verb) ẩn nấp, rình rập, nấp
Ví dụ:
A crocodile was lurking just below the surface.
Con cá sấu đang ẩn nấp ngay bên dưới bề mặt.
(noun) sự giả mạo, sự đánh lừa/ lừa bịp, sự bắt chước
Ví dụ:
the growing threats of phishing and spoofing
các mối đe dọa ngày càng tăng của lừa đảo và giả mạo