Nghĩa của từ spammer trong tiếng Việt

spammer trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

spammer

US /ˈspæm.ɚ/
UK /ˈspæm.ər/
"spammer" picture

Danh từ

kẻ gửi thư rác

a person who sends unwanted email, especially advertisements, to a large number of people

Ví dụ:
My inbox is full of messages from spammers.
Hộp thư đến của tôi đầy tin nhắn từ những kẻ gửi thư rác.
The website implemented new filters to block spammers.
Trang web đã triển khai các bộ lọc mới để chặn những kẻ gửi thư rác.