Avatar of Vocabulary Set Toán học

Bộ từ vựng Toán học trong bộ Từ vựng SAT về Toán và Logic: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Toán học' trong bộ 'Từ vựng SAT về Toán và Logic' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

intercept

/ˌɪn.t̬ɚˈsept/

(verb) ngăn chặn, ngăn lại, chặn đứng;

(noun) giao điểm

Ví dụ:

The line’s y-intercept is 4.

Giao điểm của đường thẳng với trục tung là 4.

plane

/pleɪn/

(noun) máy bay, mặt phẳng, trạng thái;

(verb) bào, lượn, lướt xuống;

(adjective) phẳng, hoàn toàn bằng phẳng

Ví dụ:

a plane surface

một mặt phẳng

function

/ˈfʌŋk.ʃən/

(noun) chức năng, buổi lễ, sự kiện, hàm số;

(verb) hoạt động, chạy

Ví dụ:

Bridges perform the function of providing access across water.

Cầu thực hiện chức năng cung cấp lối đi qua nước.

model

/ˈmɑː.dəl/

(noun) người mẫu thời trang, kiểu, mẫu;

(verb) làm mẫu, làm mô hình, làm người mẫu;

(adjective) mẫu mực, gương mẫu

Ví dụ:

a model wife

một người vợ gương mẫu

constant

/ˈkɑːn.stənt/

(noun) hằng số;

(adjective) kiên định, trung kiên, trung thành

Ví dụ:

the constant background noise of the city

tiếng ồn xung quanh liên miên của thành phố

expression

/ɪkˈspreʃ.ən/

(noun) sự vắt, ép, bóp, sự biểu lộ, sự diễn đạt

Ví dụ:

a sad expression

nét mặt buồn

equivalent

/ɪˈkwɪv.əl.ənt/

(adjective) tương đương;

(noun) vật tương đương

Ví dụ:

One unit is equivalent to one glass of wine.

Một đơn vị tương đương với một ly rượu.

intersect

/ˌɪn.t̬ɚˈsekt/

(verb) cắt nhau, giao nhau, chia cắt

Ví dụ:

The two roads intersect just outside the town.

Hai con đường giao nhau ngay bên ngoài thị trấn.

scatter plot

/ˈskæt̬.ɚ ˌplɑːt/

(noun) biểu đồ phân tán

Ví dụ:

The scientist created a scatter plot to show the relationship between height and weight.

Nhà khoa học đã tạo một biểu đồ phân tán để thể hiện mối quan hệ giữa chiều cao và cân nặng.

variable

/ˈver.i.ə.bəl/

(noun) biến số, gió thay đổi;

(adjective) có thể thay đổi, có thể biến đổi, biến thiên

Ví dụ:

The quality of hospital food is highly variable.

Chất lượng thực phẩm của bệnh viện rất hay thay đổi.

scale

/skeɪl/

(noun) quy mô, tỷ lệ, thang đo, cái cân;

(verb) đánh vảy, mở rộng quy mô, trèo lên đỉnh

Ví dụ:

a scale of 1:50,000

tỷ lệ 1:50,000

figure

/ˈfɪɡ.jɚ/

(noun) dáng vẻ, hình, hình vẽ minh họa;

(verb) tính toán, miêu tả, hình dung

Ví dụ:

official census figures

con số điều tra dân số chính thức

domain

/doʊˈmeɪn/

(noun) tên miền, lãnh địa, lãnh thổ

Ví dụ:

The organization met to discuss adding new 'top-level' domains, the global designations such as .com and .gov.

Tổ chức đã họp để thảo luận về việc bổ sung các tên miền 'cấp cao nhất' mới, các tên miền toàn cầu như .com và .gov.

graph

/ɡræf/

(noun) đồ thị, biểu đồ;

(verb) vẽ biểu đồ, vẽ đồ thị

Ví dụ:

This graph shows how crime has varied in relationship to unemployment over the last 20 years.

Biểu đồ này cho thấy tội phạm đã thay đổi như thế nào trong mối quan hệ với tỷ lệ thất nghiệp trong 20 năm qua.

histogram

/ˈhɪs.tə.ɡræm/

(noun) biểu đồ tần suất

Ví dụ:

The histogram shows the distances between early settlements.

Biểu đồ tần suất cho thấy khoảng cách giữa các khu định cư ban đầu.

interval

/ˈɪn.t̬ɚ.vəl/

(noun) khoảng thời gian, khoảng, quãng

Ví dụ:

He scored his first goal of the match three minutes after the interval.

Anh ấy đã ghi bàn thắng đầu tiên của mình trong trận đấu ba phút sau khoảng thời gian giải lao.

linear function

/ˈlɪn.i.ɚ ˈfʌŋk.ʃən/

(noun) hàm tuyến tính

Ví dụ:

In mathematics, a linear function represents a straight line when graphed.

Trong toán học, hàm tuyến tính biểu diễn một đường thẳng khi được vẽ trên đồ thị.

rational function

/ˈræʃ.ən.əl ˈfʌŋk.ʃən/

(noun) hàm hữu tỉ, hàm phân thức

Ví dụ:

A rational function is undefined where the denominator equals zero.

Hàm hữu tỉ không xác định tại những điểm mà mẫu số bằng không.

coordinate

/koʊˈɔːr.dən.eɪt/

(verb) phối hợp, kết hợp;

(noun) tọa độ

Ví dụ:

Put in the GPS coordinates and zoom in on the map.

Đặt tọa độ GPS và phóng to bản đồ.

linear equation

/ˈlɪn.i.ɚ ɪˈkweɪ.ʒən/

(noun) phương trình tuyến tính

Ví dụ:

The solution to a linear equation in one variable can be found by isolating the variable.

Nghiệm của một phương trình tuyến tính một ẩn có thể được tìm bằng cách cô lập ẩn số.

correspond

/ˌkɔːr.əˈspɑːnd/

(verb) tương ứng, phù hợp, khớp

Ví dụ:

Your account and hers do not correspond.

Tài khoản của bạn và tài khoản của cô ấy không tương ứng.

term

/tɝːm/

(noun) giới hạn, nhiệm kỳ, học kỳ;

(verb) đặt tên là, gọi, cho là

Ví dụ:

the musical term “leitmotiv”

thuật ngữ âm nhạc "leitmotiv"

axis

/ˈæk.sɪs/

(noun) trục, tia nguyên

Ví dụ:

The Earth revolves on its axis once every 24 hours.

Trái đất quay quanh trục của nó cứ sau 24 giờ một lần.

satisfy

/ˈsæt̬.ɪs.faɪ/

(verb) làm hài lòng, thỏa mãn, đáp ứng

Ví dụ:

I have never been satisfied with my job.

Tôi chưa bao giờ hài lòng với công việc của mình.

coefficient

/ˌkoʊ.ɪˈfɪʃ.ənt/

(noun) hệ số

Ví dụ:

The coefficient of 5 in the equation 5x represents the number that multiplies the variable x.

Hệ số 5 trong phương trình 5x biểu thị số nhân với biến x.

quadratic

/kwɑˈdrætɪk/

(adjective) bậc hai

Ví dụ:

a quadratic equation

một phương trình bậc hai

regression

/rɪˈɡreʃ.ən/

(noun) hồi quy, sự thuyên giảm, thoái lui

Ví dụ:

The researcher performed a regression analysis to predict sales based on advertising costs.

Nhà nghiên cứu đã thực hiện phân tích hồi quy để dự đoán doanh số dựa trên chi phí quảng cáo.

equidistant

/ˌiː.kwəˈdɪs.tənt/

(adjective) cách đều

Ví dụ:

All points on a circle are equidistant from the centre.

Mọi điểm trên một đường tròn đều cách đều tâm.

collinear

/kəˈlɪn.i.ɚ/

(adjective) thẳng hàng

Ví dụ:

In geometry, three or more points are collinear if they lie on the same straight line.

Trong hình học, ba điểm trở lên được gọi là thẳng hàng nếu chúng nằm trên cùng một đường thẳng.

theorem

/ˈθiː.rəm/

(noun) định lý

Ví dụ:

a mathematical theorem

một định lý toán học

period

/ˈpɪr.i.əd/

(noun) thời kỳ, giai đoạn, thời gian;

(adjective) cổ, mang phong cách của một thời kỳ lịch sử;

(adverb) hết chuyện, chấm hết

Ví dụ:

period furniture

đồ nội thất mang phong cách của một thời kỳ lịch sử

evaluate

/ɪˈvæl.ju.eɪt/

(verb) đánh giá, định giá, ước lượng

Ví dụ:

It's important to evaluate your competition when making a business plan.

Đánh giá sức cạnh tranh của bạn là việc quan trọng khi lập một kế hoạch kinh doanh.

scientific notation

/ˌsaɪənˈtɪf.ɪk noʊˈteɪ.ʃən/

(noun) ký hiệu khoa học

Ví dụ:

Scientific notation is a method of writing large or small numbers in a simpler form.

Ký hiệu khoa học là một phương pháp viết số lớn hoặc số nhỏ dưới dạng đơn giản hơn.

diagram

/ˈdaɪ.ə.ɡræm/

(noun) biểu đồ

Ví dụ:

a diagram of the living room

biểu đồ phòng khách

matrix

/ˈmeɪ.trɪks/

(noun) ma trận, khuôn đúc, vật chất nền

Ví dụ:

The matrix has three rows and three columns.

Ma trận có ba hàng và ba cột.

factorial

/fækˈtɔːr.i.əl/

(noun) giai thừa

Ví dụ:

The factorial of five (5 x 4 x 3 x 2 x 1) is 120.

Giai thừa của năm (5 x 4 x 3 x 2 x 1) là 120.

vector

/ˈvek.tɚ/

(noun) vật truyền bệnh, vật mang mầm bệnh, véc-tơ (toán học)

Ví dụ:

Mosquitoes are vectors of malaria.

Muỗi là vật truyền bệnh sốt rét.

determinant

/dɪˈtɝː.mɪ.nənt/

(noun) yếu tố quyết định, định thức

Ví dụ:

Interest rates are a major determinant of currency trends.

Lãi suất là yếu tố chính quyết định xu hướng tiền tệ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu