Nghĩa của từ theorem trong tiếng Việt
theorem trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
theorem
US /ˈθiː.rəm/
UK /ˈθɪə.rəm/
Danh từ
định lý
a proposition that has been or is to be proved on the basis of explicit assumptions
Ví dụ:
•
Pythagorean theorem is fundamental in geometry.
Định lý Pytago là cơ bản trong hình học.
•
The mathematician spent years trying to prove the new theorem.
Nhà toán học đã dành nhiều năm để cố gắng chứng minh định lý mới.
Từ đồng nghĩa: