Bộ từ vựng Trí thông minh trong bộ IELTS General Training (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Trí thông minh' trong bộ 'IELTS General Training (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) sáng suốt, tinh tường, minh mẫn
Ví dụ:
He was perspicacious enough to realize that things were soon going to change.
Ông ấy đủ sáng suốt để nhận ra rằng mọi thứ sẽ sớm thay đổi.
(noun) cây xô thơm, người thông thái;
(adjective) già giặn, chín chắn, có vẻ uyên bác, có vẻ khôn ngoan
Ví dụ:
sage remarks
nhận xét chín chắn
(noun) sự hiểu biết, sự sáng suốt;
(adjective) thông thái, thông minh, sáng suốt, hiểu biết
Ví dụ:
savvy shoppers
những người mua sắm thông thái
(adjective) khôn ngoan, sắc sảo
Ví dụ:
a shrewd businessman
một doanh nhân khôn ngoan
(adjective) khôn ngoan, sáng suốt
Ví dụ:
We hope they will show Solomonic wisdom in dealing with this case.
Chúng tôi hy vọng họ sẽ thể hiện sự khôn ngoan sáng suốt khi giải quyết trường hợp này.
(adjective) thông thái, sâu sắc, sáng suốt
Ví dụ:
a discerning customer
một khách hàng thông thái
(adjective) thông minh, khôn khéo
Ví dụ:
Sarah was beautiful and brainy.
Sarah xinh đẹp và thông minh.
(adjective) (thuộc) não, trí tuệ
Ví dụ:
a cerebral haemorrhage
xuất huyết não
(adjective) dày đặc, đông đúc, rậm rạp
Ví dụ:
The fog was getting very dense.
Sương mù trở nên rất dày đặc.
(adjective) rỗng, trống rỗng, ngớ ngẩn, vô nghĩa
Ví dụ:
a vacuous remark
một nhận xét trống rỗng
(adjective) lờ mờ, mập mờ, không rõ rệt;
(verb) làm mờ, mờ đi, mờ dần
Ví dụ:
The lamp gave out a dim light.
Ngọn đèn tỏa ra ánh sáng mập mờ.
(adjective) ngu ngốc, chậm hiểu, chậm chạp
Ví dụ:
He was either completely ignorant or being wilfully obtuse.
Anh ta hoặc là hoàn toàn không biết gì hoặc cố tình ngu ngốc.
(adjective) không có kiến thức, không biết, không có hiểu biết
Ví dụ:
a nescient interpretation of the facts
một sự giải thích không có kiến thức về các sự kiện
(adjective) vô nghĩa, vô lý, ngớ ngẩn
Ví dụ:
That’s a nonsensical argument.
Đó là một lập luận vô nghĩa.
(adjective) đần độn, ngu ngốc, thiếu hiểu biết, ngớ ngẩn
Ví dụ:
Don't just stand there looking gormless—do something!
Đừng chỉ đứng đó tỏ vẻ đần độn—hãy làm gì đó đi!
(adjective) đãng trí, hay quên, không tập trung
Ví dụ:
My husband is scatterbrained and I have always run the house financially.
Chồng tôi là người hay đãng trí và tôi luôn là người quản lý tài chính gia đình.
(adjective) sáng suốt, nhìn xa trông rộng, viễn thị
Ví dụ:
Buying those shares was a very farsighted move—they must be worth ten times their original value now.
Việc mua những cổ phiếu đó là một động thái rất sáng suốt - giá trị hiện tại của chúng phải gấp mười lần giá trị ban đầu.