Avatar of Vocabulary Set Sự độc đáo

Bộ từ vựng Sự độc đáo trong bộ IELTS General Training (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Sự độc đáo' trong bộ 'IELTS General Training (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

odd

/ɑːd/

(adjective) lẻ, kỳ cục, thừa

Ví dụ:

The neighbors thought him very odd.

Những người hàng xóm nghĩ anh ta rất kỳ quặc.

strange

/streɪndʒ/

(adjective) kỳ lạ, lạ thường, lập dị

Ví dụ:

Children have some strange ideas.

Trẻ em có một số ý tưởng kỳ lạ.

weird

/wɪrd/

(adjective) kỳ lạ, khác thường, khó hiểu

Ví dụ:

the weird crying of a seal

tiếng kêu kỳ lạ của một con hải cẩu

unusual

/ʌnˈjuː.ʒu.əl/

(adjective) hiếm, lạ, khác thường

Ví dụ:

It was unusual for Dennis to be late.

Dennis đến muộn là điều lạ.

different

/ˈdɪf.ɚ.ənt/

(adjective) không giống, khác nhau, tách ra

Ví dụ:

You can play this game in different ways.

Bạn có thể chơi trò chơi này theo nhiều cách khác nhau.

unnatural

/ʌnˈnætʃ.ɚ.əl/

(adjective) không tự nhiên, giả tạo, bất thường

Ví dụ:

Her smile looked forced and unnatural.

Nụ cười của cô ấy trông gượng gạo và không tự nhiên.

unfamiliar

/ʌn.fəˈmɪl.i.jɚ/

(adjective) xa lạ, không quen thuộc, lạ lẫm

Ví dụ:

She felt uneasy in the unfamiliar surroundings.

Cô ấy cảm thấy bất an giữa khung cảnh xa lạ.

singular

/ˈsɪŋ.ɡjə.lɚ/

(noun) dạng số ít;

(adjective) ở số ít, phi thường, cá nhân

Ví dụ:

Can you tell me the singular forms of this verb?

Bạn có thể cho tôi biết các dạng số ít của động từ này không?

only

/ˈoʊn.li/

(adverb) chỉ;

(adjective) chỉ có một, duy nhất;

(conjunction) trừ ra, chỉ có điều

Ví dụ:

The only medal we had ever won.

Huy chương duy nhất mà chúng tôi từng giành được.

original

/əˈrɪdʒ.ən.əl/

(adjective) (thuộc) gốc, nguồn gốc, căn nguyên;

(noun) nguyên bản, người độc đáo, người lập dị

Ví dụ:

Is this an original Rembrandt?

Đây có phải là Rembrandt gốc không?

special

/ˈspeʃ.əl/

(adjective) đặc biệt, riêng biệt, riêng;

(noun) sự kiện đặc biệt, giá đặc biệt

Ví dụ:

They always made a special effort at Christmas.

Họ luôn nỗ lực đặc biệt vào Giáng sinh.

abnormal

/æbˈnɔːr.məl/

(adjective) bất thường, không bình thường

Ví dụ:

They thought his behaviour was abnormal.

Họ nghĩ rằng hành vi của anh ấy là bất thường.

unique

/juːˈniːk/

(adjective) đơn nhất, chỉ có một, độc nhất vô nhị;

(noun) vật duy nhất, vật có một không hai, người duy nhất

Ví dụ:

original and unique designs

nguyên bản và thiết kế độc nhất vô nhị

exceptional

/ɪkˈsep.ʃən.əl/

(adjective) đặc biệt, khác thường, hiếm có

Ví dụ:

The company has shown an exceptional growth over the past two years.

Công ty đã cho thấy sự tăng trưởng đặc biệt trong hai năm qua.

uncommon

/ʌnˈkɑː.mən/

(adjective) không thông thường, hiếm thấy, bất thường

Ví dụ:

Prostate cancer is not uncommon in men over 60.

Ung thư tuyến tiền liệt không phải là hiếm thấy ở nam giới trên 60 tuổi.

irregular

/ɪˈreɡ.jə.lɚ/

(adjective) không đều, không đúng quy cách, không theo quy luật;

(noun) lực lượng không chính quy

Ví dụ:

They were questioned about their involvement in irregular financial dealings.

Họ bị thẩm vấn về việc tham gia vào các giao dịch tài chính bất thường.

ordinary

/ˈɔːr.dən.er.i/

(adjective) thường, thông thường, bình thường

Ví dụ:

He sets out to depict ordinary people.

Anh ấy bắt đầu miêu tả những người bình thường.

regular

/ˈreɡ.jə.lɚ/

(noun) khách quen, người thường xuyên, quân chính quy;

(adjective) đều đặn, hợp thức, thường xuyên

Ví dụ:

Professional athletes make regular appearances on TV.

Các vận động viên chuyên nghiệp xuất hiện thường xuyên trên TV.

standard

/ˈstæn.dɚd/

(adjective) chuẩn, thông thường, được thừa nhận;

(noun) chuẩn, tiêu chuẩn, trình độ

Ví dụ:

White is the standard colour for this model of refrigerator.

Màu trắng là màu tiêu chuẩn của mẫu tủ lạnh này.

everyday

/ˈev.ri.deɪ/

(adjective) hàng ngày, thường ngày, thông thường

Ví dụ:

everyday chores like shopping and housework

công việc hàng ngày như mua sắm và nội trợ

usual

/ˈjuː.ʒu.əl/

(adjective) thông thường, thường dùng, thường lệ

Ví dụ:

He carried out his usual evening routine.

Anh ấy thực hiện thói quen buổi tối thông thường của mình.

normal

/ˈnɔːr.məl/

(adjective) thường, thông thường, bình thường;

(noun) tình trạng bình thường, mức bình thường, pháp tuyến

Ví dụ:

It's quite normal for puppies to bolt their food.

Việc chó con ăn thức ăn là điều khá bình thường.

average

/ˈæv.ɚ.ɪdʒ/

(noun) số trung bình, mức trung bình;

(verb) tìm số trung bình, trung bình;

(adjective) trung bình

Ví dụ:

The average temperature in May was 64°F.

Nhiệt độ trung bình của tháng có thể là 64 ° F.

familiar

/fəˈmɪl.i.jɚ/

(adjective) quen thuộc, thân mật;

(noun) người quen, bạn thân

Ví dụ:

Their faces will be familiar to many of you.

Khuôn mặt của họ sẽ rất quen thuộc với nhiều bạn.

general

/ˈdʒen.ər.əl/

(adjective) chung, tổng quát, toàn thể;

(noun) cái chung, cái tổng thể, tướng

Ví dụ:

books of general interest

những cuốn sách được quan tâm chung

common

/ˈkɑː.mən/

(adjective) chung, thông thường, phổ biến;

(noun) khu đất chung, công viên công cộng

Ví dụ:

Salt and pepper are the two most common seasonings.

Muối và hạt tiêu là hai loại gia vị phổ biến nhất.

accepted

/əkˈsep.t̬ɪd/

(adjective) được chấp nhận, được công nhận

Ví dụ:

It’s an accepted fact that regular exercise improves health.

Đó là một sự thật được công nhận rằng tập thể dục thường xuyên giúp cải thiện sức khỏe.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu