Avatar of Vocabulary Set Trạng từ chỉ Thời gian

Bộ từ vựng Trạng từ chỉ Thời gian trong bộ IELTS General Training (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Trạng từ chỉ Thời gian' trong bộ 'IELTS General Training (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

today

/təˈdeɪ/

(noun) hôm nay, ngày nay;

(adverb) ngày nay, hiện giờ

Ví dụ:

She's thirty today.

Hiện giờ cô ấy đã ba mươi.

yesterday

/ˈjes.tɚ.deɪ/

(noun) ngày hôm qua;

(adverb) vào hôm qua

Ví dụ:

He returned to a hero's welcome yesterday.

Anh ấy đã trở lại với sự chào đón của một anh hùng vào hôm qua.

briefly

/ˈbriːf.li/

(adverb) trong một thời gian ngắn, bằng vài từ, ngắn gọn

Ví dụ:

He worked briefly as a lawyer.

Anh ấy đã làm việc trong một thời gian ngắn với tư cách là một luật sư.

shortly

/ˈʃɔːrt.li/

(adverb) ngay sau đó, sắp, sớm

Ví dụ:

I'll be ready shortly.

Tôi sẽ sẵn sàng ngay thôi.

forever

/fɔːˈrev.ɚ/

(adverb) mãi mãi, vĩnh viễn

Ví dụ:

She would love him forever.

Cô ấy sẽ yêu anh ấy mãi mãi.

immediately

/ɪˈmiː.di.ət.li/

(adverb) ngay lập tức, tức thì, trực tiếp;

(conjunction) ngay, ngay khi

Ví dụ:

I called immediately for an ambulance.

Tôi gọi xe cấp cứu ngay lập tức.

eventually

/ɪˈven.tʃu.ə.li/

(adverb) cuối cùng, rốt ruộc

Ví dụ:

Eventually, after midnight, I arrived at the hotel.

Cuối cùng, sau nửa đêm, tôi đã đến khách sạn.

now

/naʊ/

(adverb) bây giờ, lúc này, giờ đây;

(conjunction) bởi chừng, xét vì, vì

Ví dụ:

Where are you living now?

Bây giờ bạn đang sống ở đâu?

then

/ðen/

(adjective, adverb) khi đó, lúc đó, tiếp theo

Ví dụ:

I was working in the city then.

Khi đó tôi đang làm việc trong thành phố.

later

/ˈleɪ.t̬ɚ/

(adjective) sau khi, sau;

(adverb) sau này, sau đó

Ví dụ:

He needed round-the-clock care in the later stages of his illness.

Anh ấy cần được chăm sóc suốt ngày đêm trong giai đoạn sau khi bệnh.

soon

/suːn/

(adverb) sắp, ngay, chẳng bao lâu nữa

Ví dụ:

Everyone will soon know the truth.

Mọi người sẽ sớm biết sự thật.

finally

/ˈfaɪ.nəl.i/

(adverb) cuối cùng, kết luận lại, dứt khoát

Ví dụ:

He finally arrived to join us.

Cuối cùng thì anh ấy cũng đến để tham gia cùng chúng tôi.

already

/ɑːlˈred.i/

(adverb) đã ... rồi

Ví dụ:

Anna has suffered a great deal already.

Anna đã phải chịu đựng rất nhiều rồi.

recently

/ˈriː.sənt.li/

(adverb) gần đây, mới đây

Ví dụ:

I recently bought a CD player.

Gần đây tôi đã mua một máy nghe nhạc CD.

again

/əˈɡen/

(adverb) lại, lần nữa, nữa

Ví dụ:

It was great to meet old friends again.

Thật vui khi được gặp lại những người bạn cũ.

yet

/jet/

(conjunction) vậy mà, tuy nhiên, song;

(adverb) cho đến bây giờ, còn, chưa

Ví dụ:

I haven't told anyone else yet.

Tôi vẫn chưa nói với ai khác.

still

/stɪl/

(adverb) vẫn, vẫn còn;

(adjective) đứng yên, tĩnh mịch, phẳng lặng;

(noun) sự yên lặng, sự yên tĩnh, sự tĩnh mịch;

(verb) làm cho yên lặng, làm cho bất động, làm cho êm dịu

Ví dụ:

I can't brush your hair if you don't hold still.

Tôi không thể chải tóc cho bạn nếu bạn không giữ yên.

next

/nekst/

(noun) người kế tiếp, cái kế tiếp;

(adjective) tiếp sau, kế tiếp, tới;

(adverb) sau đó, kế tiếp, tiếp theo;

(preposition) bên cạnh, sát bên, tiếp theo

Ví dụ:

We'll go next year.

Chúng tôi sẽ đi vào năm tới.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu