Avatar of Vocabulary Set Trạng từ chỉ Mức độ

Bộ từ vựng Trạng từ chỉ Mức độ trong bộ IELTS General Training (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Trạng từ chỉ Mức độ' trong bộ 'IELTS General Training (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

quite

/kwaɪt/

(adverb) khá, hoàn toàn, hết sức;

(exclamation) đúng, đồng ý, phải;

(determiner) khá, rất

Ví dụ:

It's quite out of the question.

hoàn toàn nằm ngoài câu hỏi.

too

/tuː/

(adverb) cũng, quá, nữa

Ví dụ:

He was driving too fast.

Anh ta đã lái xe quá nhanh.

enough

/əˈnʌf/

(adjective) đủ;

(adverb) đủ, đầy đủ, một cách công bằng;

(determiner) đủ, đầy đủ;

(pronoun) đủ, đầy đủ

Ví dụ:

Are there enough desserts for everyone?

đủ món tráng miệng cho mọi người không?

almost

/ˈɑːl.moʊst/

(adverb) gần như, hầu như, thực ra

Ví dụ:

He almost knocked Georgina over.

Anh ta gần như đánh ngã Georgina.

nearly

/ˈnɪr.li/

(adverb) gần như, rất sát với, sát

Ví dụ:

David was nearly asleep.

David gần như đang ngủ.

absolutely

/ˌæb.səˈluːt.li/

(adverb) tuyệt đối, hoàn toàn, chuyên chế

Ví dụ:

She trusted him absolutely.

Cô ấy tin tưởng anh ấy tuyệt đối.

completely

/kəmˈpliːt.li/

(adverb) hoàn toàn, đầy đủ, trọn vẹn

Ví dụ:

The fire completely destroyed the building.

Ngọn lửa đã thiêu rụi hoàn toàn tòa nhà.

seriously

/ˈsɪr.i.əs.li/

(adverb) nghiêm trọng, nghiêm túc, đứng đắn

Ví dụ:

The doctor looked seriously at him.

Bác sĩ nghiêm túc nhìn anh ấy.

truly

/ˈtruː.li/

(adverb) đích thực, thực sự, thành thật

Ví dụ:

At this time of year the river is a truly beautiful sight.

Vào thời điểm này trong năm, dòng sông là một cảnh đẹp thực sự.

hardly

/ˈhɑːrd.li/

(adverb) hầu như không, khắc nghiệt, tàn tệ

Ví dụ:

The little house in which he lived was hardly bigger than a hut.

Ngôi nhà nhỏ mà anh ta ở hầu như không lớn hơn một túp lều.

rather

/ˈræð.ɚ/

(adverb) đúng hơn, hơn là, khá;

(exclamation) có chứ, dĩ nhiên là có

Ví dụ:

She's been behaving rather strangely.

Cô ấy đang cư xử khá kỳ lạ.

little

/ˈlɪt̬.əl/

(determiner, pronoun) ít, hơi, một ít;

(adjective) nhỏ, con, không lớn;

(adverb) ít, không nhiều, một ít;

(noun) một chút, một lượng nhỏ

Ví dụ:

The plants will grow into little bushes.

Cây sẽ mọc thành bụi nhỏ.

pretty

/ˈprɪt̬.i/

(adjective) xinh, xinh đẹp, hay;

(adverb) khá, vừa phải

Ví dụ:

a pretty little girl with an engaging grin

một cô bé xinh đẹp với nụ cười toe toét đầy lôi cuốn

very

/ˈver.i/

(adverb) rất, lắm, hết sức;

(adjective) rất, thực sự, riêng

Ví dụ:

Those were his very words.

Đó là những lời thực sự của anh ấy.

altogether

/ˌɑːl.təˈɡeð.ɚ/

(adverb) hoàn toàn, đầy đủ, nhìn chung

Ví dụ:

I stopped seeing her altogether.

Tôi đã ngừng gặp cô ấy hoàn toàn.

deeply

/ˈdiːp.li/

(adverb) sâu, sâu xa, sâu sắc

Ví dụ:

He breathed deeply.

Anh ấy thở sâu.

much

/mʌtʃ/

(determiner, pronoun) nhiều;

(adverb) nhiều, lắm;

(noun) nhiều

Ví dụ:

Did it hurt much?

Nó có đau nhiều không?

somewhat

/ˈsʌm.wɑːt/

(adverb) một chút, hơi, có phần

Ví dụ:

The resort has changed somewhat over the last few years.

Khu nghỉ mát đã thay đổi phần nào trong vài năm qua.

so

/soʊ/

(conjunction) vì vậy, cho nên, để;

(adverb) như thế, đến mức, đến nỗi;

(noun) nốt sol

Ví dụ:

The words tumbled out so fast that I could barely hear them.

Những lời nói lộn xộn quá nhanh đến nỗi tôi không thể nghe thấy chúng.

totally

/ˈtoʊ.t̬əl.i/

(adverb) hoàn toàn, toàn bộ

Ví dụ:

The building was totally destroyed by the fire.

Tòa nhà đã bị ngọn lửa thiêu rụi hoàn toàn.

entirely

/ɪnˈtaɪr.li/

(adverb) toàn bộ, trọn vẹn, hoàn toàn

Ví dụ:

We have an entirely different outlook.

Chúng tôi có một cái nhìn hoàn toàn khác.

fully

/ˈfʊl.i/

(adverb) đầy đủ, hoàn toàn

Ví dụ:

I fully understand the fears of the workers.

Tôi hoàn toàn hiểu được nỗi sợ hãi của người lao động.

perfectly

/ˈpɝː.fekt.li/

(adverb) một cách hoàn hảo, hoàn toàn, hết sức, cực kỳ

Ví dụ:

They're perfectly suited.

Chúng hoàn toàn phù hợp.

highly

/ˈhaɪ.li/

(adverb) cao, rất, cực kỳ

Ví dụ:

a highly profitable line of products

một dòng sản phẩm có lợi nhuận cao

terribly

/ˈter.ə.bli/

(adverb) thực sự, rất, cực kỳ

Ví dụ:

I'm terribly sorry.

Tôi thực sự xin lỗi.

awfully

/ˈɑː.fəl.i/

(adverb) tàn khốc, khủng khiếp, vô cùng

Ví dụ:

It's an awfully long time since we last saw each other.

Đã vô cùng lâu lắm rồi kể từ lần cuối chúng ta gặp nhau.

heavily

/ˈhev.əl.i/

(adverb) nặng nề, nặng

Ví dụ:

The terrorists are heavily armed.

Bọn khủng bố được trang bị vũ khí hạng nặng.

obviously

/ˈɑːb.vi.əs.li/

(adverb) một cách rõ ràng, hiển nhiên

Ví dụ:

She was obviously sick.

Cô ấy rõ ràng là bị ốm.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu