Bộ từ vựng Sự độc đáo trong bộ IELTS học thuật (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Sự độc đáo' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) tiểu thuyết, truyện;
(adjective) mới, mới lạ, lạ thường
Ví dụ:
a novel suggestion
một gợi ý mới lạ
(adjective) vô song, không có đối thủ, vô địch
Ví dụ:
The museum boasts an unrivaled collection of French porcelain.
Bảo tàng tự hào có bộ sưu tập đồ sứ Pháp vô song.
(adjective) đột phá
Ví dụ:
a groundbreaking piece of research
một nghiên cứu mang tính đột phá
(adjective) không quen, không quen thuộc, lạ lẫm, bất thường, không đặc trưng, không bình thường
Ví dụ:
The weather presented a particular challenge, especially for soldiers unaccustomed to subarctic conditions.
Thời tiết tạo ra một thách thức đặc biệt, đặc biệt đối với những người lính không quen với điều kiện cận Bắc Cực.
(adjective) khác thường, ít thấy, bất thường
Ví dụ:
He spoke with unwonted enthusiasm.
Anh ấy nói với sự nhiệt tình khác thường.
(adjective) kỳ quặc, kỳ lạ, lập dị
Ví dụ:
a quirky sense of humor
một khiếu hài hước kỳ quặc
(adjective) bất thường, dị thường
Ví dụ:
They couldn’t find an explanation for the seemingly anomalous results of the experiment.
Họ không thể tìm ra lời giải thích cho kết quả bất thường có vẻ của thí nghiệm.
(adjective) lập dị, độc đáo, kỳ lạ
Ví dụ:
an offbeat approach to interviewing
cách tiếp cận phỏng vấn lập dị
(adjective) lệch lạc, lệch chuẩn, bất bình thường;
(noun) người lệch lạc, người lệch chuẩn, người có hành vi lệch lạc, kẻ lầm đường lạc lối
Ví dụ:
deviant behaviour
hành vi lệch lạc
(adjective) kỳ lạ, bất thường
Ví dụ:
He wrote an outré comedy about life in the White House.
Ông ấy đã viết một bộ phim hài kỳ lạ về cuộc sống ở Nhà Trắng.
(adjective) không theo khuôn mẫu, không tuân thủ;
(noun) người không theo chủ nghĩa tuân thủ, người không tuân thủ, người theo chủ nghĩa phi chính thống
Ví dụ:
nonconformist behaviour
hành vi không theo khuôn mẫu
(adjective) không chính thống, lạ lùng, khác thường
Ví dụ:
unorthodox methods
phương pháp không chính thống
(adjective) kỳ quặc, lạ lùng, kỳ dị
Ví dụ:
As the show progressed, it got ever more outlandish.
Càng về sau, chương trình càng trở nên kỳ quặc hơn.
(adjective) bình thường, tầm thường
Ví dụ:
a run-of-the-mill job
một công việc bình thường
(adjective) buồn tẻ, nhàm chán
Ví dụ:
the humdrum business of making money
công việc kiếm tiền buồn tẻ
(adjective) thịnh hành, phổ biến, hiện nay
Ví dụ:
the prevailing economic conditions
điều kiện kinh tế thịnh hành
(adjective) tầm thường, bình thường
Ví dụ:
He is not one of your garden-variety criminals.
Anh ta không phải là một trong những tên tội phạm tầm thường.
(phrase) hiếm hoi, hiếm thấy
Ví dụ:
In this area, good jobs are few and far between.
Ở khu vực này, công việc tốt rất hiếm hoi.
(adjective) kỳ lạ, huyền bí, thần bí, lạ kỳ, phi thường
Ví dụ:
I had an uncanny feeling I was being watched.
Tôi có cảm giác kỳ lạ rằng mình đang bị theo dõi.
(adjective) đã thành lập, được thiết lập, lâu đời, lâu dài, thành danh
Ví dụ:
They are an established company with a good reputation.
Họ là một công ty lâu đời với danh tiếng tốt.
(noun) dòng chính, xu hướng, xu thế chủ đạo;
(adjective) chính thống, phổ biến;
(verb) phổ biến, đưa, hòa nhập
Ví dụ:
This is the director's first mainstream Hollywood film.
Đây là bộ phim Hollywood chính thống đầu tiên của đạo diễn.
(adjective) không phù hợp, không thích hợp
Ví dụ:
Such conduct is unbecoming to an official.
Hành vi như vậy là không phù hợp với một viên chức.