Nghĩa của từ outré trong tiếng Việt

outré trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

outré

US /ˈuː.treɪ/
UK /ˈuː.treɪ/
"outré" picture

Tính từ

kỳ quặc, quá mức, gây sốc

unusual and shocking

Ví dụ:
Her outré fashion choices always turned heads at the event.
Những lựa chọn thời trang kỳ quặc của cô ấy luôn thu hút sự chú ý tại sự kiện.
The artist is known for his outré performances.
Nghệ sĩ này nổi tiếng với những màn trình diễn kỳ quặc của mình.