Avatar of Vocabulary Set Cường độ

Bộ từ vựng Cường độ trong bộ IELTS học thuật (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Cường độ' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

drastic

/ˈdræs.tɪk/

(adjective) mạnh mẽ, quyết liệt

Ví dụ:

In the desert, there’s a drastic change in temperature from day to night.

Trong sa mạc có sự thay đổi nhiệt độ mạnh mẽ từ ngày sang đêm.

utter

/ˈʌ.t̬ɚ/

(verb) thốt lên, thốt ra, nói ra, phát ra;

(adjective) hoàn toàn, tuyệt đối

Ví dụ:

This is utter nonsense.

Đây là điều vô lý hoàn toàn.

unmitigated

/ʌnˈmɪt̬.ə.ɡeɪ.t̬ɪd/

(adjective) không thể cứu vãn, không kiểm soát, hoàn toàn

Ví dụ:

The evening was an unmitigated disaster.

Buổi tối là một thảm họa không thể cứu vãn.

redouble

/ˌriːˈdʌb.əl/

(verb) tăng gấp đôi, to hơn, nhiều hơn, mạnh hơn, mãnh liệt hơn

Ví dụ:

The government, he said, must redouble its efforts to beat crime.

Ông ấy cho biết chính phủ phải tăng gấp đôi nỗ lực để chống tội phạm.

radicalize

/ˈræd.ɪ.kəl.aɪz/

(verb) cực đoan hóa

Ví dụ:

The movie has clearly radicalized some voters.

Bộ phim rõ ràng đã khiến một số cử tri trở nên cực đoan hơn.

aggrandize

/əˈɡræn.daɪz/

(verb) tôn vinh, làm to ra, mở rộng, nâng cao, tăng thêm

Ví dụ:

a movie that aggrandizes the bad guys and makes the cops look like dopes

một bộ phim tôn vinh những kẻ xấu và khiến cảnh sát trông giống như những kẻ ngốc

compound

/ˈkɑːm.paʊnd/

(noun) hợp chất, từ ghép;

(verb) làm cho tồi tệ thêm, làm nghiêm trọng hơn, trộn;

(adjective) kép, ghép, đa hợp

Ví dụ:

The investment has grown $1,000 into $3,552 over five years, a compound annual return of 28.6%.

Khoản đầu tư đã tăng 1.000 đô la thành 3.552 đô la trong 5 năm, lợi tức kép hàng năm là 28,6%.

step up

/step ʌp/

(phrasal verb) tăng cường, đẩy mạnh, bước lên;

(adjective) (thuộc) tăng áp, bước lên cao;

(noun) bước tiến, sự gia tăng, sự tăng cường

Ví dụ:

It is described as a step-up transformer because the output voltage is greater than the input voltage.

Nó được mô tả là biến áp tăng áp vì điện áp đầu ra lớn hơn điện áp đầu vào.

exalt

/ɪɡˈzɑːlt/

(verb) tôn vinh, nâng cao, ca ngợi

Ví dụ:

She was exalted as a pillar of the community.

Bà ấy được tôn vinh là trụ cột của cộng đồng.

assuage

/əˈsweɪdʒ/

(verb) xoa dịu, giảm nhẹ, làm dịu đi

Ví dụ:

The government has tried to assuage the public's fears.

Chính phủ đã cố gắng xoa dịu nỗi sợ hãi của người dân.

attenuate

/əˈten.ju.eɪt/

(verb) làm giảm bớt, làm yếu đi, làm suy yếu, làm suy giảm

Ví dụ:

Radiation from the sun is attenuated by the earth's atmosphere.

Bức xạ từ mặt trời bị suy yếu bởi bầu khí quyển của Trái Đất.

stifle

/ˈstaɪ.fəl/

(verb) kìm hãm, kìm nén, dập tắt, ngăn chặn

Ví dụ:

They hope the new rules will not stifle creativity.

Họ hy vọng các quy tắc mới sẽ không kìm hãm sự sáng tạo.

palliate

/ˈpæl.i.eɪt/

(verb) làm giảm bớt, làm giảm nhẹ, làm dịu bớt, làm giảm đau

Ví dụ:

They tried to palliate the hardship of their lives.

Họ cố gắng làm giảm bớt những khó khăn trong cuộc sống của họ.

wane

/weɪn/

(verb) suy yếu, tàn tạ, khuyết;

(noun) sự khuyết, sự tàn, sự suy yếu

Ví dụ:

There are signs that support for the group is on the wane.

Có những dấu hiệu cho thấy sự ủng hộ dành cho nhóm đang suy yếu.

mitigation

/ˌmɪt̬.əˈɡeɪ.ʃən/

(noun) sự giảm thiểu, sự giảm nhẹ

Ví dụ:

effective mitigation of climate change

giảm thiểu hiệu quả biến đổi khí hậu

tamp down

/tæmp daʊn/

(phrasal verb) làm giảm đi, làm suy yếu

Ví dụ:

As the price of gasoline rose above $3 a gallon, consumers cut their spending elsewhere, tamping down profits in retail, travel and other industries.

Khi giá xăng tăng lên trên 3 đô la một gallon, người tiêu dùng cắt giảm chi tiêu ở những nơi khác, làm giảm lợi nhuận trong bán lẻ, du lịch và các ngành công nghiệp khác.

searing

/ˈsɪr.ɪŋ/

(adjective) thiêu đốt, nhức nhối, gay gắt, châm biếm

Ví dụ:

the searing heat of a tropical summer

cái nóng thiêu đốt của mùa hè nhiệt đới

recede

/rɪˈsiːd/

(verb) xa dần, lùi lại, lùi xa dần

Ví dụ:

The sound of the truck receded into the distance.

Tiếng xe tải xa dần.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu