Nghĩa của từ utter trong tiếng Việt
utter trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
utter
US /ˈʌ.t̬ɚ/
UK /ˈʌt.ər/
Động từ
1.
thốt ra, nói, phát ra
to make a sound with one's voice
Ví dụ:
•
She didn't utter a single word.
Cô ấy không thốt ra một lời nào.
•
He could barely utter a sound.
Anh ấy hầu như không thể thốt ra một tiếng nào.
2.
bày tỏ, diễn đạt
to express (something) in words
Ví dụ:
•
He uttered a warning to the crowd.
Anh ấy phát ra một lời cảnh báo cho đám đông.
•
She uttered her thoughts on the matter.
Cô ấy bày tỏ suy nghĩ của mình về vấn đề đó.
Tính từ
hoàn toàn, tuyệt đối, triệt để
complete; absolute
Ví dụ:
•
It was an utter disaster.
Đó là một thảm họa hoàn toàn.
•
The silence was utter.
Sự im lặng là hoàn toàn.