Bộ từ vựng Phim và Sân khấu trong bộ IELTS học thuật (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Phim và Sân khấu' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) hiệu ứng hình ảnh
Ví dụ:
They added graphics to the invitations for visual effect.
Họ đã thêm đồ họa vào thiệp mời để tạo hiệu ứng hình ảnh.
(noun) hiệu ứng âm thanh
Ví dụ:
Sound effects were initially used in radio dramas, but can be observed more often today in podcasts, theater, films, and television shows.
Hiệu ứng âm thanh ban đầu được sử dụng trong các bộ phim truyền hình phát thanh, nhưng ngày nay có thể được quan sát thường xuyên hơn trong các podcast, sân khấu, phim và chương trình truyền hình.
(noun) trợ lí kĩ thuật
Ví dụ:
Who is the best boy on set?
Ai là trợ lí kĩ thuật trên trường quay?
(noun) vai diễn khách mời, đồ trang sức đá chạm
Ví dụ:
a cameo brooch
một trâm cài áo đá chạm
(noun) cái kết, kết cục, đoạn kết, đoạn cuối (vở kịch, cuốn sách, ...)
Ví dụ:
Sometimes it merely postponed the fateful denouement.
Đôi khi nó chỉ trì hoãn cái kết định mệnh.
(noun) khoảng thời gian, đoạn dạo đầu, thời gian giải lao
Ví dụ:
a romantic interlude (= a short romantic relationship)
một khoảng thời gian lãng mạn (= một mối quan hệ lãng mạn ngắn)
(noun) bức tường thứ tư
Ví dụ:
Several of the characters in "House" break the fourth wall and address us directly.
Một số nhân vật trong “House” đã phá vỡ bức tường thứ tư và nói thẳng với chúng ta.
(noun) phòng nghỉ ngơi cho diễn viên
Ví dụ:
She meets an author in the green room and gives him her phone number.
Cô ấy gặp một tác giả trong căn phòng nghỉ ngơi cho diễn viên và cho anh ta số điện thoại của mình.
(noun) khu vực ngoại cảnh
Ví dụ:
Many scenes in the movie were filmed on the studio's backlot.
Nhiều cảnh trong bộ phim được quay tại khu vực ngoại cảnh của phim trường.
(noun) bản dựng thô, bản cắt thô
Ví dụ:
The director reviewed the rough cut to decide what scenes needed changes.
Đạo diễn xem lại bản dựng thô để quyết định cảnh nào cần chỉnh sửa.
(noun) việc lập bảng phân cảnh
Ví dụ:
the storyboarding process
quá trình lập bảng phân cảnh
(noun) cảnh bị cắt
Ví dụ:
They showed a video of funny outtakes from various movies.
Họ chiếu một đoạn video gồm những cảnh quay hài hước bị cắt trong nhiều bộ phim khác nhau.
(adverb) không có chuẩn bị, tự phát, tự do;
(adjective) tự do, ứng khẩu, tự phát;
(verb) ứng tác, ứng khẩu
Ví dụ:
ad-lib comments
bình luận tự do
(noun) phần hạ màn, màn chào sân
Ví dụ:
The audience clapped so much that the stars had to take fifteen curtain calls.
Khán giả vỗ tay nhiều đến mức các ngôi sao có phần hạ màn 15 lần.
(noun) buổi đọc kịch bản, việc đọc toàn bộ, đọc lại
Ví dụ:
The cast gathered for a read-through of the new drama series.
Dàn diễn viên tụ họp để đọc kịch bản của loạt phim truyền hình mới.
(noun) việc chuyển cảnh phim/ kịch
Ví dụ:
His job is scene-shifting.
Công việc của anh ấy là chuyển cảnh.
(noun) đạo cụ, chiến lược di chuyển đội hình
Ví dụ:
We need to make a few more set pieces for the school play.
Chúng ta cần một số đạo cụ cho vở kịch ở trường.
(verb) giả mạo, bịp bợm, lừa đảo;
(noun) sự nhại lại hài hước, sự bắt chước, sự lừa bịp/ đánh lừa
Ví dụ:
They did a very clever game show spoof.
Họ đã làm một trò chơi nhại lại hài hước rất thông minh.
(adjective) khóc lóc, muốn khóc;
(noun) bộ phim dễ gây khóc
Ví dụ:
I felt tired and weepy.
Tôi cảm thấy mệt mỏi và muốn khóc lóc.
(noun) chương trình tạp kỹ
Ví dụ:
A request from a bar owner in 1843 to form a vaudeville society was promptly turned down by the local authorities.
Yêu cầu của một chủ quán bar vào năm 1843 về việc thành lập một hiệp hội chương trình tạp kỹ đã bị chính quyền địa phương ngay lập tức từ chối.
(noun) kỹ thuật quay phim
Ví dụ:
The cinematography is what makes this film as wonderful as it really is.
Kỹ thuật quay phim là yếu tố làm cho bộ phim này trở nên tuyệt vời như thực tế.
(noun) phim tài liệu chính kịch
Ví dụ:
He is one of the pioneers of docudrama.
Ông ấy là một trong những người tiên phong của thể loại phim tài liệu chính kịch.
(noun) phim noir, phim đen
Ví dụ:
The movie exhibits elements of both film noir and surrealism.
Bộ phim thể hiện các yếu tố của cả phim đen và chủ nghĩa siêu thực.
(plural nouns) các hiệu ứng đặc biệt
Ví dụ:
The movie won several awards for its special effects.
Bộ phim đã giành được một số giải thưởng cho các hiệu ứng đặc biệt của nó.