Nghĩa của từ docudrama trong tiếng Việt

docudrama trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

docudrama

US /ˈdɑː.kjəˌdrɑː.mə/
UK /ˈdɒk.juˌdrɑː.mə/
"docudrama" picture

Danh từ

phim tài liệu kịch tính, phim tài liệu hư cấu

a documentary drama; a television or film drama based on real events.

Ví dụ:
The new series is a docudrama about the life of a famous historical figure.
Loạt phim mới là một phim tài liệu kịch tính về cuộc đời của một nhân vật lịch sử nổi tiếng.
Many historical events are recreated in docudramas for educational purposes.
Nhiều sự kiện lịch sử được tái hiện trong các phim tài liệu kịch tính vì mục đích giáo dục.
Từ đồng nghĩa: