Bộ từ vựng Giàu có và Thành công trong bộ IELTS học thuật (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Giàu có và Thành công' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng, hưng thịnh, thành công
Ví dụ:
a thriving industry
một ngành công nghiệp thịnh vượng
(adjective) chiến thắng, hân hoan
Ví dụ:
They emerged triumphant in the September election.
Họ đã chiến thắng trong cuộc bầu cử tháng 9.
(adjective) phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng, hưng thịnh, phát đạt
Ví dụ:
The city’s flourishing economy attracts many investors.
Nền kinh tế thịnh vượng của thành phố thu hút nhiều nhà đầu tư.
(adjective) thông thạo, thành thạo, giỏi
Ví dụ:
She's proficient in two languages.
Cô ấy thông thạo hai ngôn ngữ.
(adjective) thạo, rành, có năng lực
Ví dụ:
I wouldn't say he was brilliant but he is competent at his job.
Tôi sẽ không nói anh ấy xuất sắc nhưng anh ấy có năng lực trong công việc của mình.
(adjective) xuất sắc, nổi tiếng, nổi bật, xuất chúng
Ví dụ:
The eminent scientist was awarded the Nobel Prize for his groundbreaking research in genetics.
Nhà khoa học xuất sắc đã được trao Giải Nobel cho những nghiên cứu đột phá của mình trong lĩnh vực di truyền học.
(adjective) nổi bật, xuất sắc, vang danh
Ví dụ:
a distinguished career
sự nghiệp nổi bật
(adjective) giàu có, sung túc, thịnh vượng
Ví dụ:
a very affluent neighbourhood
một khu phố rất giàu có
(adjective) được công nhận, được thừa nhận rộng rãi
Ví dụ:
She is a recognized expert in the field of neuroscience.
Cô ấy là một chuyên gia được công nhận trong lĩnh vực thần kinh học.
(adjective) may mắn, thuận lợi
Ví dụ:
Remember those less fortunate than yourselves.
Hãy nhớ đến những người kém may mắn hơn mình.
(verb) đạt được, giành được, đạt tới
Ví dụ:
He has attained the highest grade in his music exams.
Anh ấy đã đạt được điểm cao nhất trong các kỳ thi âm nhạc của mình.
(verb) vượt qua, vượt trội hơn
Ví dụ:
Its success has surpassed all expectations.
Thành công của anh ấy đã vượt qua mọi kỳ vọng.
(verb) vượt trội hơn, làm tốt hơn, vượt qua
Ví dụ:
Sometimes small firms can outdo big business when it comes to customer care.
Đôi khi các công ty nhỏ có thể vượt trội hơn các doanh nghiệp lớn về mặt chăm sóc khách hàng.
(verb) nhận ra, hiểu rõ, hình dung giống như thật
Ví dụ:
He realized his mistake at once.
Anh ấy nhận ra sai lầm của mình ngay lập tức.
(noun) móng, cái đinh;
(verb) đóng đinh, ghìm chặt
Ví dụ:
Don't try to hammer nails into the ceiling joists.
Đừng cố đóng đinh vào trần nhà.
(verb) thực hiện, triển khai, thi hành;
(noun) dụng cụ, công cụ
Ví dụ:
Make sure that all sharp implements, such as scythes, have covers.
Đảm bảo rằng tất cả các dụng cụ sắc nhọn, chẳng hạn như lưỡi hái, đều có nắp đậy.
(verb) vượt quá, vượt qua
Ví dụ:
The price will not exceed £100.
Giá sẽ không vượt quá 100 bảng Anh.