Nghĩa của từ outdo trong tiếng Việt

outdo trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

outdo

US /ˌaʊtˈduː/
UK /ˌaʊtˈduː/
"outdo" picture

Động từ

vượt qua, vượt mặt

to be superior to in action or performance; exceed

Ví dụ:
She managed to outdo all her rivals in the final race.
Cô ấy đã cố gắng vượt mặt tất cả các đối thủ trong cuộc đua cuối cùng.
The chef tried to outdo himself with a seven-course meal.
Vị đầu bếp đã cố gắng vượt qua chính mình với một bữa ăn bảy món.