Avatar of Vocabulary Set Giá trị

Bộ từ vựng Giá trị trong bộ IELTS học thuật (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Giá trị' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

precious

/ˈpreʃ.əs/

(adjective) quý giá, quý báu, kiểu cách, giả tạo, cầu kỳ;

(adverb) rất, cực kỳ, vô cùng

Ví dụ:

a precious vase

một chiếc bình quý

costly

/ˈkɑːst.li/

(adjective) đắt tiền, quý giá, tốn tiền

Ví dụ:

Major problems require costly repairs.

Các vấn đề lớn cần sửa chữa tốn kém.

luxurious

/lʌɡˈʒʊr.i.əs/

(adjective) sang trọng, lộng lẫy, xa hoa

Ví dụ:

The bedrooms have luxurious marble bathrooms.

Các phòng ngủ có phòng tắm lát đá cẩm thạch sang trọng.

extravagant

/ɪkˈstræv.ə.ɡənt/

(adjective) ngông cuồng, phung phí, xa hoa

Ví dụ:

I felt very extravagant spending £200 on a dress.

Tôi cảm thấy rất phung phí khi chi 200 bảng cho một chiếc váy.

overpriced

/ˌoʊ.vɚˈpraɪst/

(adjective) quá đắt, đắt đỏ

Ví dụ:

The designer handbag looked stylish, but it was overpriced and not worth the hefty price tag.

Chiếc túi xách của nhà thiết kế trông thời trang, nhưng nó quá đắt và không xứng đáng với cái giá cao.

high-class

/haɪ klæs/

(adjective) thượng lưu, cao cấp, sang trọng, xuất sắc

Ví dụ:

They stayed at a high-class hotel during their vacation.

Họ ở tại một khách sạn cao cấp trong kỳ nghỉ.

lavish

/ˈlæv.ɪʃ/

(adjective) xa hoa, hoang phí, phung phí, hào phóng, rộng rãi

Ví dụ:

They lived a very lavish lifestyle.

Họ sống một cuộc sống rất xa hoa.

affordable

/əˈfɔːr.də.bəl/

(adjective) giá cả phải chăng, hợp lý

Ví dụ:

The company's first priority was to find an affordable phone system.

Ưu tiên hàng đầu của công ty là tìm ra một hệ thống điện thoại giá cả phải chăng.

economy

/iˈkɑː.nə.mi/

(noun) nền kinh tế, hệ thống kinh tế, hạng phổ thông

Ví dụ:

the global economy

nền kinh tế toàn cầu

economic

/ˌiː.kəˈnɑː.mɪk/

(adjective) (thuộc) kinh tế

Ví dụ:

pest species of great economic importance

loài gây hại có tầm quan trọng kinh tế lớn

undervalued

/ˌʌn.dərˈvæl.juːd/

(adjective) bị đánh giá thấp, không được coi trọng, bị định giá thấp

Ví dụ:

Many artists feel that their work is undervalued by society.

Nhiều nghệ sĩ cảm thấy tác phẩm của họ bị xã hội đánh giá thấp.

economical

/ˌiː.kəˈnɑː.mɪ.kəl/

(adjective) tiết kiệm

Ví dụ:

What's the most economical way of heating this building?

Cách tiết kiệm nhất để sưởi ấm tòa nhà này là gì?

cost-effective

/ˌkɔst ɪˈfɛktɪv/

(adjective) có hiệu quả về chi phí, tiết kiệm chi phí

Ví dụ:

Installing solar panels is a cost-effective way to reduce electricity bills.

Lắp đặt các tấm pin mặt trời là một cách tiết kiệm chi phí để giảm hóa đơn điện.

low-budget

/loʊ ˈbʌdʒ.ɪt/

(adjective) kinh phí thấp, ngân sách thấp, ít kinh phí, tiết kiệm chi phí

Ví dụ:

No one expected this low-budget film to be so successful.

Không ai ngờ bộ phim kinh phí thấp này lại thành công đến vậy.

underpriced

/ˌʌn.dɚˈpraɪst/

(adjective) được định giá thấp, được bán với giá quá thấp

Ví dụ:

The painting was underpriced, so it sold out quickly.

Bức tranh được định giá thấp, vì vậy nó đã bán hết rất nhanh.

devalue

/ˌdiːˈvæl.juː/

(verb) làm mất giá, giảm giá trị, phá giá

Ví dụ:

The local currency was rapidly devaluing.

Đồng tiền địa phương đang mất giá nhanh chóng.

undervalue

/ˌʌn.dɚˈvæl.juː/

(verb) đánh giá thấp, xem thường, không coi trọng, định giá thấp

Ví dụ:

Many employees feel undervalued despite their hard work.

Nhiều nhân viên cảm thấy mình bị xem thường mặc dù đã làm việc chăm chỉ.

depreciate

/dɪˈpriː.ʃi.eɪt/

(verb) làm giảm giá trị, mất giá, làm giảm tầm quan trọng, coi nhẹ, khấu hao

Ví dụ:

New cars start to depreciate as soon as they are on the road.

Xe mới bắt đầu mất giá ngay khi lăn bánh trên đường.

cost-saving

/ˈkɑːstˌseɪ.vɪŋ/

(noun) việc tiết kiệm chi phí, tiền tiết kiệm;

(adjective) tiết kiệm chi phí, giúp giảm chi phí

Ví dụ:

The company introduced cost-saving measures to improve profits.

Công ty đã triển khai các biện pháp tiết kiệm chi phí để tăng lợi nhuận.

prized

/praɪzd/

(adjective) quý giá, được đánh giá cao, được trân trọng

Ví dụ:

She keeps her grandmother’s ring as a prized possession.

Cô ấy giữ chiếc nhẫn của bà như một vật quý giá.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu