Nghĩa của từ undervalue trong tiếng Việt

undervalue trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

undervalue

US /ˌʌn.dɚˈvæl.juː/
UK /ˌʌn.dəˈvæl.juː/
"undervalue" picture

Động từ

đánh giá thấp, coi thường

to rate something or someone below its real worth or ability

Ví dụ:
Many companies undervalue their employees' contributions.
Nhiều công ty đánh giá thấp những đóng góp của nhân viên.
Don't undervalue yourself; you have many talents.
Đừng đánh giá thấp bản thân; bạn có nhiều tài năng.
Từ liên quan: