Nghĩa của từ undervalued trong tiếng Việt

undervalued trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

undervalued

US /ˌʌn.dərˈvæl.juːd/
UK /ˌʌndəˈvæljuːd/
"undervalued" picture

Tính từ

bị định giá thấp, bị đánh giá thấp

rated or assessed at too low a value

Ví dụ:
The company's stock is currently undervalued in the market.
Cổ phiếu của công ty hiện đang bị định giá thấp trên thị trường.
Many talented artists remain undervalued throughout their careers.
Nhiều nghệ sĩ tài năng vẫn bị đánh giá thấp trong suốt sự nghiệp của họ.
Từ liên quan: