Bộ từ vựng Tâm lý trong bộ IELTS học thuật (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tâm lý' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) bản năng;
(noun) bản năng
Ví dụ:
These canvases are instinct with passion.
Những bức tranh này là bản năng với niềm đam mê.
(noun) hội chứng
Ví dụ:
Early diagnosis of the syndrome is difficult, but it is important to begin treatment as soon as possible.
Chẩn đoán sớm hội chứng là khó khăn, nhưng điều quan trọng là phải bắt đầu điều trị càng sớm càng tốt.
(noun) sự cưỡng bức, sự ép buộc, sự thôi thúc
Ví dụ:
He was under compulsion to follow the strict rules.
Anh ấy bị ép buộc phải tuân theo các quy tắc nghiêm ngặt.
(noun) ảo tưởng, sự lừa dối, sự lừa bịp
Ví dụ:
He's under the delusion that he will be promoted this year.
Anh ấy đang ảo tưởng rằng mình sẽ được thăng chức trong năm nay.
(noun) ảo giác
Ví dụ:
High temperatures can cause hallucination.
Nhiệt độ cao có thể gây ra ảo giác.
(noun) sự hoang tưởng, rối loạn nhân cách hoang tưởng
Ví dụ:
The drugs can induce paranoia.
Thuốc có thể gây rối loạn nhân cách hoang tưởng.
(noun) sự thôi miên
Ví dụ:
She only remembered details of the accident under hypnosis.
Cô ấy chỉ nhớ chi tiết về vụ tai nạn khi bị thôi miên.
(noun) khu liên hợp, nỗi lo sợ ám ảnh, mặc cảm;
(adjective) phức tạp, rắc rối, phức hợp
Ví dụ:
a complex network of water channels
mạng lưới kênh nước phức tạp
(noun) sự đặt kế hoạch, sự dự đoán, phép chiếu
Ví dụ:
Projection is where you see in others what is really within yourself.
Phép chiếu là nơi bạn nhìn thấy ở người khác những gì thực sự bên trong bản thân bạn.
(noun) tình trạng hỗn loạn, sự rối loạn, sự hỗn loạn
Ví dụ:
The whole office was in a state of disorder.
Cả văn phòng rơi vào tình trạng hỗn loạn.
(noun) cái tôi, bản ngã, lòng tự trọng
Ví dụ:
That man has such an enormous ego.
Người đàn ông đó có cái tôi rất lớn.
(abbreviation) giấy tờ tùy thân, thẻ căn cước;
(noun) bản năng;
(verb) xác định danh tính, kiểm tra giấy tờ tùy thân
Ví dụ:
Do you carry an ID?
Bạn có mang theo giấy tờ tùy thân không?
(noun) chứng chán ăn tâm thần
Ví dụ:
Anorexia can lead to severe health complications if untreated.
Chứng chán ăn tâm thần có thể dẫn đến các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng nếu không được điều trị.
(noun) hưng cảm, chứng điên, chứng cuồng
Ví dụ:
During periods of mania, she felt extremely creative.
Trong thời kỳ hưng cảm, cô ta cảm thấy cực kỳ sáng tạo.
(noun) nhận thức
Ví dụ:
a book on human learning, memory, and cognition
cuốn sách về học tập, trí nhớ và nhận thức của con người
(noun) tình trạng mất trí nhớ
Ví dụ:
After the accident, he suffered periods of amnesia.
Sau vụ tai nạn, anh ấy bị mất trí nhớ một thời gian.
(noun) ý thức, trạng thái tỉnh táo
Ví dụ:
his consciousness of the challenge facing him
ý thức của anh ấy về thách thức đối mặt với anh ấy
(noun) tiềm thức;
(adjective) trong tiềm thức
Ví dụ:
subconscious desires
những ham muốn trong tiềm thức
(adjective) bất tỉnh, ngất đi, không có ý thức;
(noun) tiềm thức
Ví dụ:
She was hit on the head by a stone and knocked unconscious.
Cô ấy bị một hòn đá đập vào đầu và bất tỉnh.
(noun) vết thương, chấn thương, tổn thương
Ví dụ:
the trauma of marriage breakdown
vết thương của đổ vỡ hôn nhân
(noun) sự ám ảnh, nỗi ám ảnh
Ví dụ:
The media's obsession with the young prince continues.
Sự ám ảnh của giới truyền thông về hoàng tử trẻ vẫn tiếp diễn.
(noun) khả năng tự nhận thức
Ví dụ:
Developing self-awareness is crucial for personal growth and effective leadership.
Phát triển khả năng tự nhận thức rất quan trọng cho sự trưởng thành cá nhân và khả năng lãnh đạo hiệu quả.