Nghĩa của từ paranoia trong tiếng Việt

paranoia trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

paranoia

US /ˌper.əˈnɔɪ.ə/
UK /ˌpær.əˈnɔɪ.ə/
"paranoia" picture

Danh từ

1.

chứng hoang tưởng, bệnh hoang tưởng

a mental condition characterized by delusions of persecution, unwarranted jealousy, or grandiosity, often accompanied by hallucinations

Ví dụ:
His increasing paranoia made him distrust everyone around him.
Chứng hoang tưởng ngày càng tăng khiến anh ta không tin tưởng bất cứ ai xung quanh.
She suffered from extreme paranoia, believing everyone was out to get her.
Cô ấy mắc chứng hoang tưởng cực độ, tin rằng mọi người đều muốn hãm hại mình.
2.

sự nghi ngờ, sự không tin tưởng

a tendency to be excessively suspicious or distrustful of others

Ví dụ:
His constant paranoia about being watched affected his daily life.
Sự hoang tưởng liên tục của anh ta về việc bị theo dõi đã ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của anh ta.
There was a general sense of paranoia among the employees after the layoffs.
Có một cảm giác hoang tưởng chung trong số các nhân viên sau khi sa thải.