Nghĩa của từ self-awareness trong tiếng Việt.
self-awareness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
self-awareness
US /ˌself.əˈwer.nəs/

1.
sự tự nhận thức
Học từ này tại Lingoland
self-awareness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

sự tự nhận thức