Bộ từ vựng Tăng số lượng trong bộ IELTS học thuật (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tăng số lượng' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) tràn đầy, no nê, đầy đủ, chứa đầy, tràn ngập
Ví dụ:
After the holiday feast, we were replete and satisfied.
Sau bữa tiệc lễ hội, chúng tôi no nê và hài lòng.
(adjective) no căng bụng, nhồi nhét, đầy ắp
Ví dụ:
I couldn’t eat another thing. I’m absolutely stuffed.
Tôi không thể ăn thêm gì nữa. Tôi no căng bụng rồi.
(adjective) đủ
Ví dụ:
They had sufficient resources to survive.
Họ có đủ nguồn lực để tồn tại.
(adjective) bội thu, phong phú, dồi dào, nhiều
Ví dụ:
The harvest truly is plenteous, but the labourers are few.
Mùa gặt thực sự bội thu, nhưng người gặt thì ít.
(adjective) tăng lên, tăng cao
Ví dụ:
The company announced increased profits this quarter.
Công ty thông báo lợi nhuận tăng trong quý này.
(adjective) rất nhiều, dồi dào, phong phú
Ví dụ:
I took copious notes.
Tôi đã ghi chép rất nhiều.
(adjective) nhiều, phong phú, đầy đặn
Ví dụ:
There is ample time for discussion.
Có nhiều thời gian để thảo luận.
(adjective) vô tận, vĩnh viễn, liên tục
Ví dụ:
endless patience
sự kiên nhẫn vô tận
(noun) sự khuếch đại, sự mở rộng
Ví dụ:
electronic amplification
khuếch đại điện tử
(noun) sự gia tăng, sự lên giá, sự tiến bộ
Ví dụ:
a sharp upturn in the economy
một sự gia tăng mạnh trong nền kinh tế
(verb) tràn, trào lên, dâng lên;
(noun) sự dâng trào, sự trào lên, sự tăng đột ngột
Ví dụ:
a surge of excitement
sự phấn khích dâng trào
(verb) tăng thêm, làm tăng, bổ sung, làm phong phú thêm
Ví dụ:
He worked extra hours to augment his income.
Anh ấy làm thêm giờ để tăng thu nhập.
(verb) thổi phồng, bơm phồng, làm căng, tăng lên, phóng đại
Ví dụ:
Inflate your life jacket by pulling sharply on the cord.
Thổi phồng áo phao bằng cách kéo mạnh dây.
(verb) nhân, làm tăng lên nhiều lần, làm cho sinh sôi nảy nở
Ví dụ:
I asked you to multiply fourteen by nineteen.
Tôi yêu cầu bạn nhân mười bốn với mười chín.
(noun) nấm, phát triển nhanh (như nấm), màu nấm;
(verb) hái nấm, mọc nhanh, phát triển (như nấm);
(adjective) (thuộc) màu nấm
Ví dụ:
She prefers rustic colors like mushroom brown and sage green.
Cô ấy thích những gam màu mộc mạc như nâu nấm, xanh lá xô thơm.
(phrasal verb) tích lũy, chất đống, chồng chất;
(noun) vụ va chạm
Ví dụ:
A young man died in a pile-up on the M1 last night.
Một nam thanh niên mất trong vụ va chạm trên chiếc M1 đêm qua.
(noun) tên lửa, phản lực, pháo hoa;
(verb) phóng tên lửa, bắn hỏa tiễn, bay vụt lên
Ví dụ:
They launched a rocket to the planet Venus.
Họ đã phóng một tên lửa tới hành tinh Venus.
(phrasal verb) mở rộng quy mô, tăng quy mô, tăng kích thước, tỷ lệ
Ví dụ:
The company scaled up its operations to meet demand.
Công ty mở rộng quy mô hoạt động để đáp ứng nhu cầu.
(adjective) tuyệt vời, xuất sắc, ấn tượng;
(verb) sưng lên, phồng lên, tăng lên, lớn lên, mở rộng;
(noun) cơn sóng, sóng lớn, gợn sóng, sự tăng lên, sự mở rộng
Ví dụ:
We had a swell time.
Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời.
(phrasal verb) tăng vọt, lớn lên, tăng nhanh
Ví dụ:
Prices shot up by 25 percent.
Giá tăng vọt 25 phần trăm.
(phrasal verb) khuấy động, thúc đẩy, làm tăng mức độ quan tâm, tăng cường
Ví dụ:
After amping the crowd up with an impressive light show, the band took to the stage.
Sau khi khuấy động đám đông bằng màn trình diễn ánh sáng ấn tượng, ban nhạc bước lên sân khấu.
(phrasal verb) tăng lên, tăng cường, nâng cao, thúc đẩy, gia tăng nhanh chóng, mở rộng;
(noun) sự tăng cường, sự tăng lên, sự gia tăng nhanh chóng
Ví dụ:
They saw a ramp-up in orders.
Họ thấy lượng đơn đặt hàng tăng lên.
(verb) sinh sôi nảy nở, tăng nhanh, lan rộng, phát triển mạnh, phát triển nhanh chóng, tăng lên nhanh chóng
Ví dụ:
Time passed and animal life proliferated.
Thời gian trôi qua và đời sống động vật cũng sinh sôi nảy nở.