Nghĩa của từ plenteous trong tiếng Việt
plenteous trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
plenteous
US /ˈplen.t̬i.əs/
UK /ˈplen.ti.əs/
Tính từ
dồi dào, phong phú
existing in large amounts; plentiful
Ví dụ:
•
The farmers were grateful for the plenteous harvest this year.
Các nông dân rất biết ơn vì vụ mùa dồi dào năm nay.
•
The region is known for its plenteous natural resources.
Vùng này nổi tiếng với tài nguyên thiên nhiên phong phú.