Nghĩa của từ proliferate trong tiếng Việt

proliferate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

proliferate

US /prəˈlɪf.ə.reɪt/
UK /prəˈlɪf.ər.eɪt/
"proliferate" picture

Động từ

sinh sôi nảy nở, tăng nhanh

to increase rapidly in numbers; multiply

Ví dụ:
Small businesses have proliferated in the last ten years.
Các doanh nghiệp nhỏ đã sinh sôi nảy nở trong mười năm qua.
Rumors about the incident began to proliferate on social media.
Những tin đồn về vụ việc bắt đầu lan truyền trên mạng xã hội.
Từ liên quan: