Avatar of Vocabulary Set Văn hóa và Phong tục

Bộ từ vựng Văn hóa và Phong tục trong bộ IELTS học thuật (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Văn hóa và Phong tục' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

mythology

/mɪˈθɑː.lə.dʒi/

(noun) thần thoại, thần thoại học

Ví dụ:

She's fascinated by the stories of classical mythology.

Cô ấy bị cuốn hút bởi những câu chuyện thần thoại cổ điển.

cuisine

/kwɪˈziːn/

(noun) ẩm thực, cách nấu nướng

Ví dụ:

Much Venetian cuisine is based on seafood.

Phần lớn ẩm thực của Venice dựa trên hải sản.

subculture

/ˈsʌbˌkʌl.tʃɚ/

(noun) tiểu văn hóa, nền văn hóa phụ

Ví dụ:

The punk subculture emerged in the 1970s as a form of rebellion.

Tiểu văn hóa punk xuất hiện vào những năm 1970 như một hình thức nổi loạn.

multiculturalism

/ˌmʌl.tiˈkʌl.tʃɚ.əl.ɪ.zəm/

(noun) chủ nghĩa đa văn hóa

Ví dụ:

an organization that promotes multiculturalism

một tổ chức thúc đẩy đa văn hóa

assimilation

/əˌsɪm.əˈleɪ.ʃən/

(noun) sự đồng hóa, sự tiếp thu

Ví dụ:

Immigrants often face challenges during the process of cultural assimilation.

Người nhập cư thường gặp nhiều thách thức trong quá trình đồng hóa văn hóa.

rite

/raɪt/

(noun) nghi thức, nghi lễ

Ví dụ:

The priest performed the baptismal rite for the newborn.

Linh mục đã thực hiện nghi thức rửa tội cho đứa trẻ sơ sinh.

architecture

/ˈɑːr.kə.tek.tʃɚ/

(noun) công trình kiến trúc, kiến trúc, kiểu kiến trúc

Ví dụ:

Modernist architecture tries to conquer nature instead of working with it.

Kiến trúc hiện đại cố gắng chinh phục thiên nhiên thay vì làm việc với nó.

etiquette

/ˈet̬.ɪ.kɪt/

(noun) nghi thức, phép xã giao, nghi lễ

Ví dụ:

Students need to be aware of cell phone etiquette.

Học sinh cần phải nhận thức được nghi thức sử dụng điện thoại di động.

festivity

/fesˈtɪv.ə.t̬i/

(noun) lễ hội, không khí lễ hội

Ví dụ:

A number of celebrities will be flying in to take part in the festivities.

Nhiều người nổi tiếng sẽ bay đến để tham dự lễ hội.

commemoration

/kəˌmem.əˈreɪ.ʃən/

(noun) lễ tưởng niệm, việc tưởng niệm

Ví dụ:

A service was held in commemoration of the soldiers who died in the war.

Một buổi lễ đã được tổ chức để tưởng niệm những người lính đã hy sinh trong chiến tranh.

heritage

/ˈher.ɪ.t̬ɪdʒ/

(noun) di sản, tài sản thừa kế;

(adjective) (thuộc) di sản

Ví dụ:

The city has been designated a world heritage site.

Thành phố đã được chỉ định là một di sản thế giới.

taboo

/təˈbuː/

(noun) điều cấm kỵ, điều nghiêm cấm;

(adjective) bị cấm kỵ, bị nghiêm cấm

Ví dụ:

Any talk of the divorce is strictly taboo.

Bất kỳ cuộc nói chuyện nào về ly hôn đều bị nghiêm cấm.

superstition

/ˌsuː.pɚˈstɪʃ.ən/

(noun) quan niệm mê tín

Ví dụ:

Most cultures have their superstitions.

Hầu hết các nền văn hóa đều có những quan niệm mê tín riêng.

ancestry

/ˈæn.ses.tri/

(noun) tổ tiên, ông bà

Ví dụ:

He was proud of his Native American ancestry.

Anh ấy tự hào về tổ tiên người Mỹ bản địa của mình.

decorum

/dɪˈkɔːr.əm/

(noun) hành vi đúng mực, thái độ đúng mực

Ví dụ:

She accepted the award with perfect decorum.

Cô ấy nhận giải thưởng với phong thái hoàn toàn đúng mực.

formality

/fɔːˈmæl.ə.t̬i/

(noun) thủ tục, sự trang trọng, điều hình thức

Ví dụ:

Different levels of formality are appropriate in different situations.

Các mức độ trang trọng khác nhau phù hợp trong các tình huống khác nhau.

propriety

/prəˈpraɪə.t̬i/

(noun) tính đúng đắn, sự chuẩn mực, lễ nghi

Ví dụ:

They questioned the propriety of his conduct.

Họ đặt câu hỏi về tính đúng đắn trong hành vi của anh ta.

urbanity

/ɝːˈbæn.ə.t̬i/

(noun) phong thái lịch thiệp, sự lịch thiệp, sự tao nhã, sự khéo léo

Ví dụ:

He impressed everyone with his wit and urbanity.

Anh ấy gây ấn tượng với mọi người bằng sự dí dỏm và phong thái lịch thiệp.

stereotype

/ˈster.i.ə.taɪp/

(noun) định kiến, khuôn mẫu;

(verb) định kiến

Ví dụ:

racial stereotypes

khuôn mẫu chủng tộc

integration

/ˌɪn.t̬əˈɡreɪ.ʃən/

(noun) sự hội nhập, sự hòa nhập, sự tích hợp, sự hợp nhất, sự kết hợp

Ví dụ:

The aim is to promote closer economic integration.

Mục đích là thúc đẩy sự hội nhập kinh tế chặt chẽ hơn.

matriarchy

/ˈmeɪ.tri.ɑːr.ki/

(noun) chế độ mẫu hệ

Ví dụ:

In a matriarchy, women hold the highest positions of power and make important decisions.

Trong chế độ mẫu hệ, phụ nữ nắm giữ những vị trí quyền lực cao nhất và đưa ra những quyết định quan trọng.

patriarchy

/ˈpeɪ.tri.ɑːr.ki/

(noun) chế độ gia trưởng, chế độ phụ quyền, chế độ phụ hệ

Ví dụ:

Patriarchy has not disappeared - it has merely changed form.

Chế độ gia trưởng không biến mất - nó chỉ thay đổi hình thức.

hierarchy

/ˈhaɪ.rɑːr.ki/

(noun) hệ thống phân cấp, thứ bậc, trật tự

Ví dụ:

Some monkeys have a very complex social hierarchy.

Một số loài khỉ có hệ thống phân cấp xã hội rất phức tạp.

folkways

/ˈfoʊk.weɪz/

(plural nouns) tập tục dân gian

Ví dụ:

Folkways differ greatly from one culture to another.

Các tập tục dân gian khác nhau rất nhiều giữa các nền văn hóa.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu