Bộ từ vựng Vật lý trong bộ IELTS học thuật (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Vật lý' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) hạt electron, hạt điện tử
Ví dụ:
The 13-cm radius outer wall is permitted to emit electrons where the plasma is in contact.
Bức tường ngoài có bán kính 13 cm được phép phát ra các hạt electron tại nơi plasma tiếp xúc.
(noun) hạt proton
Ví dụ:
In this specific case, the protons are not well focused by the static electric potential.
Trong trường hợp cụ thể này, các hạt proton không được hội tụ tốt bởi điện thế tĩnh.
(noun) hạt neutron
Ví dụ:
It could mean that neutrons are generated primarily by fast ions.
Điều này có nghĩa là các hạt neutron chủ yếu được tạo ra bởi các ion nhanh.
(noun) lượng tử
Ví dụ:
A photon is a quantum of light.
Photon là một lượng tử ánh sáng.
(noun) nghị lực, năng lượng, sinh lực
Ví dụ:
Changes in the levels of vitamins can affect energy and well-being.
Sự thay đổi về hàm lượng vitamin có thể ảnh hưởng đến năng lượng và sức khỏe.
(noun) sức mạnh, vũ lực, lực lượng;
(verb) bức hiếp, ép buộc, cưỡng ép
Ví dụ:
He was thrown backward by the force of the explosion.
Anh ta bị ném về phía sau bởi lực của vụ nổ.
(noun) lực hút, trọng lực, sự hấp dẫn
Ví dụ:
the laws of gravity
định luật hấp dẫn
(noun) sóng, gợn nước, làn sóng;
(verb) gợn sóng, uốn lượn, vẫy tay
Ví dụ:
He was swept out to sea by a freak wave.
Anh ta đã bị cuốn ra biển bởi một con sóng kỳ dị.
(noun) sự căng thẳng, sự hồi hộp, sức căng;
(verb) làm căng
Ví dụ:
There is mounting tension along the border.
Có sự căng thẳng gia tăng dọc theo biên giới.
(noun) sức ép, áp suất, áp lực;
(verb) gây sức ép, gây áp lực
Ví dụ:
gas pressure
áp suất khí ga
(noun) tính đàn hồi, độ đàn hồi
Ví dụ:
As the skin grows older, it loses its elasticity.
Khi da già đi, da sẽ mất đi tính đàn hồi.
(noun) mật độ, độ dày, tỷ trọng
Ví dụ:
The area has a high population density.
Khu vực có mật độ dân cư đông đúc.
(noun) phản ứng tổng hợp, sự kết hợp, sự hợp nhất
Ví dụ:
nuclear fusion
phản ứng tổng hợp hạt nhân
(noun) tính tương đối
Ví dụ:
Einstein’s theory of relativity changed our understanding of the universe.
Thuyết tương đối của Einstein đã thay đổi cách con người hiểu về vũ trụ.
(adjective) tiềm năng, tiềm tàng;
(noun) tiềm năng
Ví dụ:
a two-pronged campaign to woo potential customers
một chiến dịch gồm hai hướng để thu hút khách hàng tiềm năng
(noun) hạt, phần tử, trợ từ
Ví dụ:
In the sentence "I tidied up the room", the adverb "up" is a particle.
Trong câu "I tidied up the room", trạng từ "up" là một trợ từ.
(noun) từ tính, sức hút, sự cuốn hút
Ví dụ:
Magnetism is caused by the movement of electric charges.
Từ tính được tạo ra bởi sự chuyển động của các điện tích.
(noun) dòng, luồng, dòng điện;
(adjective) hiện nay, hiện thời, hiện hành
Ví dụ:
Keep abreast of current events.
Bám sát các sự kiện hiện nay.
(noun) điện áp
Ví dụ:
The voltage between the two wires is 220 volts.
Điện áp giữa hai dây là 220 vôn.