Avatar of Vocabulary Set Kiến thức và Thông tin

Bộ từ vựng Kiến thức và Thông tin trong bộ IELTS học thuật (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Kiến thức và Thông tin' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

teach

/tiːtʃ/

(verb) dạy, dạy học, dạy bảo

Ví dụ:

She taught him to read.

Cô ấy dạy anh ấy đọc.

explain

/ɪkˈspleɪn/

(verb) giải thích, thanh minh, giảng

Ví dụ:

They explained that their lives centered on religious rituals.

Họ giải thích rằng cuộc sống của họ tập trung vào các nghi lễ tôn giáo.

educate

/ˈedʒ.ə.keɪt/

(verb) giáo dục, cho ăn học, dạy

Ví dụ:

She was educated at a boarding school.

Cô ấy được giáo dục tại một trường nội trú.

translate

/trænsˈleɪt/

(verb) dịch, biên dịch, phiên dịch

Ví dụ:

The German original has been translated into English.

Bản gốc tiếng Đức đã được dịch sang tiếng Anh.

clarify

/ˈkler.ə.faɪ/

(verb) làm rõ, lọc, làm cho dễ hiểu

Ví dụ:

Could you clarify the first point, please? I don't understand it completely.

Bạn có thể làm rõ ý đầu tiên không? Tôi hoàn toàn không hiểu nó.

define

/dɪˈfaɪn/

(verb) định nghĩa, định rõ, vạch rõ

Ví dụ:

In the dictionary, "reality" is defined as "the state of things as they are, rather than as they are imagined to be".

Trong từ điển, "thực tế" được định nghĩa là "trạng thái của mọi thứ như chúng vốn có, chứ không phải như chúng được tưởng tượng".

inform

/ɪnˈfɔːrm/

(verb) nói cho biết, báo cho, thông báo

Ví dụ:

He wrote to her, informing her of the situation.

Anh ấy viết thư cho cô ấy, thông báo tình hình cho cô ấy.

guide

/ɡaɪd/

(noun) người dẫn đường, sách chỉ dẫn, biển chỉ dẫn;

(verb) chỉ đường, hướng dẫn

Ví dụ:

This lady is going to act as our guide for the rest of the tour.

Người phụ nữ này sẽ làm hướng dẫn viên cho chúng ta trong phần còn lại của chuyến tham quan.

show

/ʃoʊ/

(verb) cho thấy, cho xem, trưng bày;

(noun) sự bày tỏ, sự trưng bày, cuộc triển lãm

Ví dụ:

spectacular shows of bluebells

màn biểu diễn ngoạn mục của quả tạ xanh

describe

/dɪˈskraɪb/

(verb) diễn tả, mô tả, miêu tả

Ví dụ:

The man was described as tall, clean-shaven, and with short dark hair.

Người đàn ông ấy được mô tả là cao lớn, cạo râu sạch sẽ và có mái tóc ngắn sẫm màu.

enlighten

/ɪnˈlaɪ.t̬ən/

(verb) tiết lộ, khai sáng, mở mang kiến thức, giải thích, cung cấp thông tin

Ví dụ:

She didn't enlighten him about her background.

Cô ấy không tiết lộ cho anh ấy về hoàn cảnh của mình.

train

/treɪn/

(noun) xe lửa, tàu hỏa, đàn người;

(verb) rèn luyện, huấn luyện, đào tạo

Ví dụ:

a freight train

một chuyến tàu hỏa chở hàng

reveal

/rɪˈviːl/

(verb) bộc lộ, tiết lộ, biểu lộ;

(noun) buổi ra mắt, sự tiết lộ

Ví dụ:

The big reveal at the end of the movie answers all questions.

Tiết lộ lớn ở cuối phim giải đáp mọi thắc mắc.

simplify

/ˈsɪm.plə.faɪ/

(verb) đơn giản hóa, làm cho dễ hiểu

Ví dụ:

The application forms have now been simplified.

Các mẫu đơn đăng ký hiện đã được đơn giản hóa.

express

/ɪkˈspres/

(adjective) nhanh, hỏa tốc, tốc hành;

(verb) biểu lộ, bày tỏ, biểu diễn;

(noun) xe lửa tốc hành, chuyển phát nhanh, xe tốc hành;

(adverb) hỏa tốc, tốc hành

Ví dụ:

It's important that this document be there tomorrow, so please send it express mail.

Việc tài liệu này phải có ở chổ ngày mai vì nó rất quan trọng, do đó nên hãy gửi thư chuyển phát nhanh.

display

/dɪˈspleɪ/

(noun) sự trưng bày, phô trương, sự bày ra;

(verb) trưng bày, tỏ ra, bày ra

Ví dụ:

a display of fireworks

màn bắn pháo hoa

exhibit

/ɪɡˈzɪb.ɪt/

(noun) vật triển lãm, tang vật, vật trưng bày;

(verb) phô bày, trưng bày, triển lãm

Ví dụ:

The museum is rich in exhibits.

Bảo tàng rất phong phú về các cuộc triển lãm.

demonstrate

/ˈdem.ən.streɪt/

(verb) trình bày, chứng minh, thể hiện, bày tỏ

Ví dụ:

Computerized design methods will be demonstrated.

Các phương pháp thiết kế máy tính sẽ được trình bày.

illustrate

/ˈɪl.ə.streɪt/

(verb) minh họa, điển hình của

Ví dụ:

The guide is illustrated with full-color photographs.

Hướng dẫn được minh họa bằng ảnh đủ màu.

depict

/dɪˈpɪkt/

(verb) tả, miêu tả, mô tả

Ví dụ:

Her paintings depict the lives of ordinary people in the last century.

Những bức tranh của cô ấy mô tả cuộc sống của những người bình thường trong thế kỷ trước.

represent

/ˌrep.rɪˈzent/

(verb) đại diện, thay mặt, trình bày

Ví dụ:

For purposes of litigation, an infant can and must be represented by an adult.

Đối với mục đích kiện tụng, trẻ sơ sinh có thể và phải được người lớn đại diện.

signify

/ˈsɪɡ.nə.faɪ/

(verb) có ý nghĩa, ám chỉ, biểu thị, biểu hiện

Ví dụ:

The red light signifies that you must stop.

Đèn đỏ biểu thị rằng bạn phải dừng lại.

point out

/pɔɪnt aʊt/

(phrasal verb) chỉ ra

Ví dụ:

He was planning to book a rock-climbing holiday, till I pointed out that Denis is afraid of heights.

Anh ấy định đặt một kỳ nghỉ leo núi, cho đến khi tôi chỉ ra rằng Denis sợ độ cao.

indicate

/ˈɪn.də.keɪt/

(verb) cho biết, chỉ ra, tỏ ra

Ví dụ:

Exploratory investigations have indicated large amounts of oil below the sea bed.

Các cuộc điều tra thăm dò đã chỉ ra một lượng lớn dầu dưới đáy biển.

symbolize

/ˈsɪm.bə.laɪz/

(verb) tượng trưng, biểu tượng

Ví dụ:

The use of light and dark symbolizes good and evil.

Việc sử dụng ánh sáng và bóng tối tượng trưng cho thiện và ác.

question

/ˈkwes.tʃən/

(noun) câu hỏi, vấn đề, điều bàn đến;

(verb) hỏi, chất vấn, nghi ngờ

Ví dụ:

We hope this leaflet has been helpful in answering your questions.

Chúng tôi hy vọng tờ rơi này hữu ích trong việc trả lời các câu hỏi của bạn.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu